IELTS

75 COLLOCATIONS CHO SPEAKING BAND 8.0

03/02/2026

Bạn muốn nâng band IELTS Speaking nhanh nhưng vẫn tự nhiên như người bản xứ? 75 collocations Speaking Band 8 sẽ giúp bạn "nâng cấp" vốn từ vựng theo đúng tiêu chuẩn giám khảo: dùng từ đúng ngữ cảnh, đúng chủ đề và cực kì ăn điểm.

Dưới đây là 75 collocations, IEEP tổng hợp gửi tới các bạn

- Technical problem: Vấn đề kỹ thuật

There was a technical problem with my laptop. (Có trục trặc kỹ thuật với laptop của tôi.)

- Be a big deal: Là chuyện lớn (Vấn đề quan trọng)

It’s not a big deal if you’re late. (Không sao đâu nếu bạn đến muộn.)

- Jealousy: Sự ghen tuông

Jealousy can ruin friendships. (Ghen tuông có thể phá hỏng tình bạn.)

- Center of attention: Tâm điểm chú ý (Tâm điểm của sự chú ý)

He hates being the center of attention. (Anh ấy ghét làm tâm điểm chú ý.)

- Flat broke: Hết nhẵn tiền (Sạch túi)

I’m flat broke after paying rent. (Tôi sạch túi sau khi trả tiền nhà.)

- Throw a party: Tổ chức tiệc

We’re throwing a party this weekend. (Cuối tuần này tụi mình tổ chức tiệc.)

- Give a farewell party: Tổ chức tiệc chia tay

They gave her a farewell party. (Họ tổ chức tiệc chia tay cho cô ấy.)

- Wolf something down: Ăn ngấu nghiến

I wolfed down my breakfast. (Tôi ăn sáng ngấu nghiến.)

- Scrumptious: Ngon tuyệt

 This cake is scrumptious! (Bánh này ngon tuyệt!)

- To come of age: Đến tuổi trưởng thành

He came of age at 18. (Anh ấy đến tuổi trưởng thành lúc 18.)

- Attach importancce to: Đặt nặng tầm quan trọng (Coi trọng điều gì)

I attach importance to honesty. (Tôi coi trọng sự trung thực.)

- Take pride in: Tự hào về

I take pride in my work. (Tôi tự hào về công việc của mình.)

- End up: Kết cục là (Cuối cùng thì)

I ended up choosing IELTS. (Cuối cùng tôi chọn IELTS.)

- On second thoughts: Nghĩ lại

On second thoughts, I won’t go. (Nghĩ lại thì tôi không đi nữa.)

- Be taken by surprise: Bị bất ngờ (Bị sốc)

I was taken by surprise by the result. (Tôi bị bất ngờ vì kết quả.)

- Make one's way to somewhere: Đi đến đâu đó (Di chuyển đến đâu đó)

I made my way to the bus stop. (Tôi đi đến trạm xe buýt.)

- Turn out: Hóa ra là (Diễn ra theo một cách nào đó, đặc biệt là không ngờ tới)

I made my way to the bus stop. (Tôi đi đến trạm xe buýt.)

- A sense of accomplishment: Cảm giác thành tựu (Cảm giác tự hào  khi hoàn thành điều gì đó khó khăn và có ý nghĩa)

I felt a sense of accomplishment after the exam. (Tôi thấy tự hào sau kỳ thi.)

- For a while: Một thời gian (Trong một khoảng thời gian)

I stayed there for a while. (Tôi ở đó một lúc.)

- Fresh in one's memory: Vẫn còn nhớ rõ (Ghi nhớ rõ ràng)

That day is still fresh in my memory. (Ngày đó tôi vẫn nhớ rất rõ.)

- Pull an all-nighter: Thức trắng đêm

I pulled an all-nighter to finish my assignment. (Tôi thức trắng đêm để làm xong bài.)

- On edge: Lo lắng, bồn chồn

I was on edge before the interview. (Tôi lo lắng trước buổi phỏng vấn.)

- In hindsight: Nhìn lại, ngẫm lại (khi đã có trải nghiệm trong quá khứ)

In hindsight, I should have studied earlier. (Nghĩ lại thì lẽ ra tôi nên học sớm hơn.)

- To get the most out of something: Tận dụng tối đa điều gì đó (để đạt được kết quả tốt nhất)

I want to get the most out of this course. (Tôi muốn tận dụng tối đa khóa học này.)

- White-collar workers: Nhân viên văn phòng

Many white-collar workers work under pressure. (Nhiều dân văn phòng làm việc áp lực.)

- Adjacent to: Kế sát, bên cạnh 

My house is adjacent to a supermarket. (Nhà tôi sát bên siêu thị.)

- To boil with range: Nổi cơn thịnh nộ

He was boiling with rage. (Anh ấy tức điên lên.)

- Take up: Bắt đầu làm việc gì đó

I took up yoga to stay healthy. (Tôi bắt đầu tập yoga để khỏe hơn.)

- To be up to my ears in: Bận ngập đầu

I’m up to my ears in work right now. (Tôi ngập đầu trong công việc.)

- Have a crack at something: Thử làm điều gì đó

→ I decided to have a crack at IELTS Speaking. (Tôi quyết định thử sức với IELTS Speaking.)

- Sedentary lifestyle: Lối sống ít vận động

→ A sedentary lifestyle is bad for health. (Lối sống ít vận động rất hại sức khỏe.)

- Get learn: Trở nên săn chắc

→ I work out regularly to get lean. (Tôi tập thường xuyên để săn chắc hơn.)

- Laze around: Thư giãn, lười biếng

→ On Sundays, I just laze around at home. (Chủ nhật tôi chỉ ở nhà lười biếng thư giãn.)

- Catch up on: Bù lại

→ I need to catch up on my homework. (Tôi cần bù lại bài tập.)

- Binge-watch: Cày phim

→ I binge-watched a series last night. (Tối qua tôi cày phim liên tục.)

- Shut oneself off: Tự cô lập (tránh xa mọi người)

→ When I’m stressed, I shut myself off. (Khi căng thẳng, tôi tự cô lập.)

- Like the white on rice: Gần gũi như hình với bóng

→ My little sister follows me like the white on rice. (Em gái tôi bám tôi sát rạt.)

- Inseparable: Không thể tách rời

→ We were inseparable in high school. (Hồi cấp 3 tụi mình dính nhau như hình với bóng.)

Buries in work: Ngập đầu trong công việc

→ I’m buried in work these days. (Dạo này tôi ngập đầu trong công việc.)

- Confide in: Tâm sự với ai

→ I usually confide in my best friend. (Tôi hay tâm sự với bạn thân.)

- Cross - eyed drunk: Say bí tỉ

→ He got cross-eyed drunk at the party. (Anh ấy say bí tỉ ở bữa tiệc.)

- To roam: Đi lang thang 

→ I love to roam around the city at night. (Tôi thích đi lang thang quanh thành phố buổi tối.)

- In the middle of nowhere: Ở nơi hẻo lánh

→ Their house is in the middle of nowhere. (Nhà họ ở nơi hẻo lánh.)

- Shrill scream: Tiếng hét chói tai

→ I heard a shrill scream outside. (Tôi nghe tiếng hét chói tai ở ngoài.)

- Life - changing: Thay đổi cuộc đời 

→ Studying abroad was life-changing for me. (Du học đã thay đổi cuộc đời tôi.)

- Real - estate egent: Nhân viên bất động sản

→ A real-estate agent helped us find a house. (Môi giới Bất động sản giúp tụi tôi tìm nhà.)

- To make progress: Tiến bộ 

→ I’m making progress in my English speaking. (Tôi đang tiến bộ trong Speaking.)

- Lucrative: Sinh lợi

→ IT is a lucrative career. (IT là nghề rất “hái ra tiền”.)

- Arduous: Gian truân, khó nhọc

→ Learning IELTS can be arduous. (Học IELTS có thể rất gian nan.)

- Ground rule: Nguyên tắc cơ bản

→ We set some ground rules before starting. (Tụi mình đặt vài quy tắc cơ bản trước.)

- Retrospect: Hồi tưởng

→ In retrospect, I should have practiced more. (Nghĩ lại, lẽ ra tôi nên luyện nhiều hơn.)

- To make the right move: Đưa ra quyết định đúng đắn

→ I think choosing this course was the right move. (Tôi nghĩ chọn khóa này là quyết định đúng.)

- Role model: Hình mẫu

→ My mother is my role model. (Mẹ tôi là hình mẫu của tôi.)

- To look up to somebody: Ngưỡng mộ, tôn trọng ai đó

→ I’ve always looked up to my teacher. (Tôi luôn ngưỡng mộ thầy/cô.)

- To take different paths: Chọn con đường khác

→ After graduation, we took different paths. (Sau tốt nghiệp, mỗi người một hướng.)

- To be highly capable: Rất có năng lực

→ She is highly capable and hardworking. (Cô ấy rất giỏi và chăm.)

- To be diametrical to somebody/something: Hoàn toàn khác biệt với ai đó/điều gì đó

→ My opinion is diametrical to his. (Ý kiến tôi trái ngược hoàn toàn với anh ấy.)

- Approachable: Dễ gần, thân thiện

→ He’s friendly and approachable. (Anh ấy thân thiện, dễ gần.)

- Further education: Giáo dục bổ sung

→ I want to pursue further education after university. (Tôi muốn học thêm sau đại học.)

- Citywide: Trên toàn thành phố

→ There was a citywide festival last week. (Tuần trước có lễ hội trên toàn thành phố.)

- Bump into: Tình cờ gặp gỡ (gặp ai đó một cách không mong đợi)

→ I bumped into my old teacher yesterday. (Hôm qua tôi tình cờ gặp lại thầy/cô cũ.)

- Crack someone up: Làm ai đó bật cười

→ That video cracked me up. (Video đó làm tôi cười xỉu.)

- Be in awe: Kính nể và ngạc nhiên

→ I was in awe of her talent. (Tôi kinh ngạc trước tài năng của cô ấy.)

- Genre: Thể loại

→ My favorite genre is romantic comedy. (Thể loại tôi thích là hài lãng mạn.)

- Hotspot: Điểm đến sôi động

→ This café is a hotspot for young people. (Quán này là điểm đến hot của giới trẻ.)

- Dance the night away: Nhảy suốt cả đêm

→ We danced the night away at the wedding. (Tụi mình nhảy suốt đêm ở đám cưới.)

- Sing one's heart out: Hát hết mình

→ I sang my heart out at karaoke. (Tôi hát hết mình ở karaoke.)

- Improvise a tune: Ứng tác một giai điệu

→ He can improvise a tune on the piano. (Anh ấy có thể ứng tác giai điệu trên piano.)

- Vividly remember: Nhớ rõ ràng

→ I vividly remember my first IELTS test. (Tôi nhớ rõ bài thi IELTS đầu tiên.)

- Coincidental: Trùng hợp ngẫu nhiên

→ It was coincidental that we wore the same shirt. (Tình cờ là tụi tôi mặc giống áo.)

- Go - to place: Điểm đến yêu thích

→ That bookstore is my go-to place. (Hiệu sách đó là chỗ tôi hay lui tới nhất.)

- Caught one's eye: Thu hút sự chú ý 

→ A small café caught my eye. (Một quán cà phê nhỏ thu hút tôi.)

- Warm ambience: Bầu không khí ấm cúng

→ The restaurant has a warm ambience. (Nhà hàng có không khí ấm cúng.)

- A hideaway: Nơi ẩn náu

→ This beach is my little hideaway. (Bãi biển này là nơi tôi “trốn” đi thư giãn.)

Hy vọng với bài viết này, bạn đã có thể nâng cao kiến thức của mình về từ vựng collocation  trong tiếng Anh và cải thiện khả năng giao tiếp của mình khi nói về chủ đề này. Nhớ rằng, việc học từ vựng không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn giúp bạn phát triển trí não, tăng cường khả năng tư duy và nâng cao sự tự tin. Hãy tiếp tục học tập và phát triển bản thân mỗi ngày nhé!

 

Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP

Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)

Chia sẻ:

Bài viết cùng chuyên mục
Facebook
(8h-24h)
0963.900.879
(8h-24h)
02083 900 879
(8h-24h)