IELTS

TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ: TẾT

29/01/2026

Tong bài viết dưới đây IEEP tổng hợp từ vựng tiếng Anh IELTS chủ đề Tết giúp bạn diễn đạt trôi chảy về phong tục, không khí và hoạt động ngày Tết, kèm ví dụ thực tế dễ áp dụng vào Speaking và Writing để ghi điểm tự nhiên, đạt band.

tet.png

1. Từ vựng về mốc thời gian trong ngày Tết 

Từ/cụm từ vựng  Ý nghĩa  Ví dụ 
The New Year Năm mới

The New Year is a time for fresh beginnings and new goals.

(Năm mới là thời điểm cho những khởi đầu mới và mục tiêu mới)

Lunar New Year Tết Nguyên Đán 

Lunar New Year is widely celebrated in many Asian countries.

(Tết Âm lịch được tổ chức rộng rãi ở nhiều quốc gia châu Á)

Before New Year’s Eve Tất niên

Before New Year’s Eve, my family cleans the house and prepares food.

(Trước đêm giao thừa, gia đình tôi dọn dẹp nhà cửa và chuẩn bị đồ ăn)

New Year’s Eve Giao thừa

On New Year’s Eve, we have a reunion dinner and stay up late.

(Vào đêm giao thừa, chúng tôi ăn bữa cơm đoàn tụ và thức khuya)

Lunar calendar Lịch âm lịch

Tet follows the lunar calendar, so the date changes every year.

(Tết theo lịch âm nên ngày tổ chức thay đổi mỗi năm)

The Kitchen God's Farewell Ceremony Tết ông Công ông Táo

The Kitchen God's Farewell Ceremony is held to send the Kitchen God back to Heaven.

(Lễ tiễn Ông Công Ông Táo được tổ chức để tiễn Táo Quân về trời)

Festival for Tending Graves Lễ Tảo mộ

During the Festival for Tending Graves, people visit their ancestors’ graves.

(Trong lễ tảo mộ, mọi người đến thăm mộ tổ tiên)

Pure Brightness Festival Lễ Thanh Minh

Pure Brightness Festival is a time to show respect to ancestors.

(Tết Thanh Minh là dịp để thể hiện sự kính trọng với tổ tiên)

Tomb Sweeping Day Ngày lau dọn mộ

Tomb Sweeping Day is when families clean graves and offer prayers.

(Ngày tảo mộ là lúc gia đình dọn dẹp mộ và thắp hương cầu nguyện)

2. Từ vựng về biểu tượng ngày Tết

Từ/cụm từ vựng  Ý nghĩa  Ví dụ 
Altar Bàn thờ 

My family cleans the altar before Tet to show respect to our ancestors.

(Gia đình tôi dọn dẹp bàn thờ trước Tết để thể hiện sự kính trọng với tổ tiên)

Banquet Bữa tiệc, bữa cỗ

On Tet holiday, we often have a big banquet with many traditional dishes.

(Vào dịp Tết, chúng tôi thường có một bữa tiệc lớn với nhiều món truyền thống)

Calligraphy pictures  Bức thư pháp

Many people buy calligraphy pictures as decorations for good luck in the new year.

(Nhiều người mua tranh thư pháp để trang trí và cầu may mắn trong năm mới)

Fireworks  Pháo bông

We watched fireworks at midnight to welcome the new year.

(Chúng tôi xem pháo hoa vào lúc nửa đêm để chào đón năm mới)

Firecrackers Pháo

In the past, people used to light firecrackers to create a festive atmosphere.

(Ngày xưa, người ta thường đốt pháo nổ để tạo không khí rộn ràng ngày Tết)

First caller  Người xông đất

My family believes the first caller brings luck to the house for the whole year.

(Gia đình tôi tin rằng người xông đất sẽ mang may mắn đến cho cả năm)

Lucky money Tiền lì xì

Children are always excited to receive lucky money during Tet.

(Trẻ em luôn háo hức khi nhận tiền lì xì vào dịp Tết)

Red envelope  Bao lì xì

My parents usually put money in a red envelope and give it to children.

(Ba mẹ tôi thường bỏ tiền vào bao lì xì và tặng cho trẻ em)

Ritual  Lễ nghi

There are many rituals during Tet, such as making offerings to ancestors.

(Có nhiều nghi lễ trong dịp Tết, ví dụ như cúng tổ tiên)

Parallel  Câu đối

Many families hang red parallels on their doors to welcome good fortune.

(Nhiều gia đình treo câu đối đỏ trước cửa để đón tài lộc)

Incense Hương, nhang

We light incense to show respect when we pray at the altar.

(Chúng tôi thắp nhang để thể hiện sự kính trọng khi khấn vái trước bàn thờ)

The Kitchen God  Táo quân

The Kitchen God is believed to report the family’s activities to Heaven.

(Táo Quân được tin là sẽ báo cáo những việc của gia đình lên trời)

Taboo Điều cấm kỵ, điều kiêng

It is a common taboo to sweep the house on the first day of Tet.

(Quét nhà vào mùng 1 là một điều kiêng kỵ phổ biến trong dịp Tết)

Spring festival Hội xuân

Tet is often considered the biggest spring festival in Vietnam.

(Tết thường được xem là lễ hội mùa xuân lớn nhất ở Việt Nam)

Reunion dinner Bữa cơm tất niên

My family has a reunion dinner on New Year’s Eve.

(Gia đình tôi ăn bữa cơm đoàn viên vào đêm giao thừa)

Ancestor worship Thờ cúng tổ tiên

Ancestor worship is an important tradition during Tet in Vietnam.

(Thờ cúng tổ tiên là một truyền thống quan trọng của người Việt vào dịp Tết)

3. Từ vựng miêu tả các hoạt động ngày Tết 

Từ/cụm từ vựng  Ý nghĩa  Ví dụ 
Decorate the house Trang trí nhà cửa

We decorate the house before Tet.

(Chúng tôi trang trí nhà trước Tết)

Sweep the floor, clean the house Quét nhà, dọn dẹp nhà cửa

My mom cleans the house to welcome good luck.

(Mẹ tôi dọn nhà để đón may mắn)

Go to pagoda to pray for… Đi chùa cầu...

I go to a pagoda to pray for health and peace.

(Tôi đi chùa cầu sức khỏe và bình an)

Go to flower market Đi chợ hoa

We go to the flower market to buy peach blossoms.

(Chúng tôi đi chợ hoa mua hoa đào)

Visit relatives and friends Đi thăm họ hàng, bạn bè

We visit relatives and friends during Tet.

(Chúng tôi thăm họ hàng và bạn bè dịp Tết)

Exchange New Year’s wishes Chúc tết 

We exchange New Year’s wishes every morning.

(Chúng tôi chúc Tết nhau mỗi sáng)

Dress up Ăn mặc đẹp

I dress up on the first day of Tet.

(Tôi diện đồ vào mùng 1)

Prepare five–fruit tray Bày biện mâm ngũ quả

My family prepares a five-fruit tray for the altar.

(Gia đình tôi bày mâm ngũ quả lên bàn thờ)

Ask for calligraphy pictures Xin chữ thư pháp

I ask for calligraphy pictures for good luck.

(Tôi xin chữ thư pháp để lấy may)

Expel evil Xua đuổi tà ma

People believe fireworks can expel evil spirits.

(Người ta tin pháo hoa có thể xua đuổi tà ma)

Family reunion Gia đình sum họp

Tet is a time for family reunion.

(Tết là dịp sum họp gia đình)

First visit Xông nhà, xông đất

The first visit is believed to bring luck.

(Xông đất đầu năm được tin là đem lại may mắn)

Give lucky money to sb Mừng tuổi cho ai đó

I give lucky money to my little cousins.

(Tôi lì xì cho các em nhỏ)

Honor the ancestors Tưởng nhớ tổ tiên

We honor the ancestors during Tet.

(Chúng tôi tưởng nhớ tổ tiên vào dịp Tết)

Worship the ancestors Thờ cúng tổ tiên

My family worships the ancestors on New Year’s Eve.

(Gia đình tôi cúng tổ tiên vào đêm giao thừa)

Avoid doing something Kiêng kỵ làm gì 

Some people avoid sweeping on the first day of Tet.

(Một số người kiêng quét nhà vào mùng 1)

Release fish/birds back into the wild Phóng sinh cá/chim

People release fish or birds as a good deed.

(Mọi người phóng sinh cá/chim để tích đức)

Burn joss paper/gold paper Đốt vàng mã

People burn joss paper for their ancestors.

(Mọi người đốt vàng mã cho tổ tiên)

Picking buds Hái lộc đầu năm

Some people pick buds for good luck.

(Một số người hái lộc cầu may)

Play chess Chơi cờ

My uncles play chess during Tet.

(Mấy chú mình chơi cờ vào dịp Tết)

Trên đây là tổng hợp những từ vựng IELTS chủ đề Tết (Tet Holiday) theo 3 nhóm: mốc thời gian, biểu tượng và hoạt động thường gặp trong dịp Tết. IEEP hy vọng bài viết sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và diễn đạt tự nhiên hơn khi gặp chủ đề này trong IELTS Speaking hoặc Writing.

Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, hãy luyện tập sử dụng các từ vựng trên bằng cách tự viết câu, luyện trả lời theo dạng Speaking Part 1/2/3 và áp dụng vào bài viết theo chủ đề. Việc luyện tập đều đặn sẽ giúp bạn tăng phản xạ, nâng band từ vựng và diễn đạt mạch lạc hơn.

Ngoài ra, để biết chính xác trình độ hiện tại của mình đang ở band nào, bạn có thể tham gia kỳ thi thử IELTS tại IEEP. Bài thi được xây dựng bám sát cấu trúc đề thật, giúp bạn đánh giá năng lực toàn diện, nhận góp ý chi tiết và có định hướng cải thiện rõ ràng. Đăng ký thi thử ngay tại IEEP để nhận lịch thi gần nhất và được hỗ trợ tư vấn lộ trình phù hợp!

 

Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP

Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)

Chia sẻ:

Bài viết cùng chuyên mục
Facebook
(8h-24h)
0963.900.879
(8h-24h)
02083 900 879
(8h-24h)