IELTS

TỔNG HỢP PHRASAL VERBS THƯỜNG XUẤT HIỆN TRONG IELTS

03/02/2026

Nếu bạn đang muốn tăng vốn từ "ăn điểm" trong IELTS, danh sách phrasal verbs dưới đây là không thể bỏ qua. Bài viết dưới đây IEEP cung cấp nghĩa, cách dùng và ví dụ thực tế giúp bạn dùng từ nhiên hơn trong bài thi.

1. Từ vựng 

Cụm từ  Nghĩa  Ví dụ 
account for giải thích, chiếm (bao nhiêu %)

Online sales account for 60% of the company’s revenue.

(Doanh số online chiếm 60% doanh thu)

ask about hỏi về (thông tin/chủ đề nào đó)

The examiner asked about my hometown.

(Giám khảo hỏi về quê mình)

ask after hỏi thăm (về sức khỏe/tình hình của ai đó)

She asked after your parents.

(Cô ấy hỏi thăm bố mẹ bạn)

ask for xin / yêu cầu 

Many students ask for extra practice materials.

(Nhiều học viên xin thêm tài liệu luyện tập)

ask somebody out rủ ai đó đi chơi/ăn

He finally asked her out for dinner.

(Cuối cùng anh ấy cũng rủ cô ấy đi ăn tối)

break away trốn thoát, thoát khỏi

Young people often try to break away from family expectations.

(Giới trẻ thường muốn thoát khỏi kỳ vọng của gia đình)

break down hỏng hóc, suy sụp, ngất xỉu

My car broke down on the way to work.

(Xe tôi hỏng giữa đường đi làm)

break in xông vào, ngắt 

Someone broke in last night and stole my laptop.

(Tối qua có người đột nhập và lấy mất laptop)

break off (with sb) cắt đứt quan hệ (với ai)

She broke off all contact with her ex after the argument.

(Cô ấy cắt đứt liên lạc với người yêu cũ sau cuộc cãi vã)

break out bùng nổ

A serious conflict broke out between the two groups.

(Một cuộc xung đột nghiêm trọng bùng nổ giữa hai nhóm)

break up chia tay,tan rã

They decided to break up because they had different life goals.

(Họ quyết định chia tay vì có mục tiêu cuộc sống khác nhau)

break into đột nhập

Someone broke into my house and stole my phone.

(Ai đó đột nhập nhà tôi và lấy trộm điện thoại)

bring about làm xảy ra, gây ra

Technological advances have brought about major changes in education.

(Các tiến bộ công nghệ đã tạo ra những thay đổi lớn trong giáo dục)

bring back đem trả lại, gợi nhớ

This song brings back memories of my childhood.

(Bài hát này gợi nhớ ký ức tuổi thơ của tôi)

bring down hạ xuống, làm giảm

The government is trying to bring down inflation.

(Chính phủ đang cố gắng kiềm chế/làm giảm lạm phát.)

bring forward  đưa ra, nêu ra

The committee brought forward a new solution to the problem.

(Ủy ban đã đưa ra một giải pháp mới cho vấn đề.)

call out gọi to

She called out my name from across the street.

(Cô ấy gọi to tên tôi từ bên kia đường)

call on/upon kêu gọi, yêu cầu, ghé thăm

The government called on citizens to save electricity.

(Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm điện)

call for yêu cầu

This situation calls for immediate action.

(Tình huống này đòi hỏi hành động ngay lập tức)

call at ghé thăm (địa điểm)

The train will call at several small stations.

(Tàu sẽ dừng/ghé ở một vài ga nhỏ)

call in mời đến

They called in a doctor to examine the patient.

(Họ gọi bác sĩ đến để khám cho bệnh nhân)

call off hủy bỏ

They called off the meeting due to bad weather.

(Họ hủy cuộc họp vì thời tiết xấu)

call up gọi điện, gọi tên

I’ll call you up tonight to confirm the schedule.

(Tối nay mình sẽ gọi điện cho bạn để xác nhận lịch)

come about  xảy ra 

The change came about after several discussions.

(Sự thay đổi xảy ra sau nhiều cuộc thảo luận)

come around  hồi phục

She fainted, but came round a few minutes later.

(Cô ấy ngất nhưng vài phút sau đã tỉnh lại)

come up xảy ra

A few problems came up during the project.

(Một vài vấn đề phát sinh trong quá trình làm dự án)

come up with nghĩ ra, đề xuất

Students should come up with ideas quickly in Speaking Part 3.

(Thí sinh nên nghĩ ý nhanh ở Speaking Part 3)

come up to đạt tới

The hotel didn’t come up to my expectations.

(Khách sạn không đạt kỳ vọng của tôi)

cut away cắt bỏ

Cut away the damaged part of the fruit.

(Cắt bỏ phần hỏng của quả)

cut back cắt giảm

I’m trying to cut back on sugary drinks.

(Tôi đang cố giảm uống đồ ngọt)

cut down chặt, giảm

They cut down trees to build new houses.

(Họ chặt cây để xây nhà mới)

cut in chen ngang

Another driver suddenly cut in front of my car.

(Một tài xế khác đột ngột chen vào trước xe tôi)

cut off cắt đứt/ngắt (điện, nước, liên lạc)

The storm cut off electricity in many areas.

(Cơn bão làm mất điện ở nhiều khu vực)

come across tình cờ gặp

I came across an interesting article about climate change.

(Tôi tình cờ thấy một bài báo thú vị về biến đổi khí hậu)

come after theo sau

Spring comes after winter.

(Mùa xuân đến sau mùa đông)

come against va phải 

The boat came against a large rock.

(Con thuyền va phải một tảng đá lớn)

come apart tách ra 

My shoes are coming apart after months of use.

(Đôi giày của tôi bị bung ra sau nhiều tháng sử dụng)

come at tấn công

He came at his opponent aggressively.

(Anh ta lao vào đối thủ một cách quyết liệt)

come away rời đi

I came away from the meeting feeling more confident.

(Tôi rời cuộc họp với cảm giác tự tin hơn)

come back quay lại

I’ll come back tomorrow to finish the work.

(Mai tôi sẽ quay lại để hoàn thành công việc)

come between xen vào, can thiệp

Don’t let small misunderstandings come between you and your friends.

(Đừng để những hiểu lầm nhỏ xen vào giữa bạn và bạn bè)

come by  đi qua, kiếm 

Good jobs are hard to come by these days.

(Công việc tốt ngày nay rất khó kiếm)

come down giảm, sa sút

His performance has come down since last month.

(Thành tích của anh ấy sa sút từ tháng trước)

come down with mắng nhiếc, trừng phạt

Several students came down with a cold last week.

(Tuần trước có vài học sinh bị cảm)

come in đi vào

The teacher came in and started the lesson.

(Giáo viên bước vào và bắt đầu buổi học)

come in for nhận, được hưởng

The program came in for praise from students.

(Chương trình nhận được nhiều lời khen từ học viên)

come into thừa kế

She came into a large amount of money after her grandfather died.

(Cô ấy thừa kế một số tiền lớn sau khi ông mất)

come off thành công

The plan came off exactly as expected.

(Kế hoạch diễn ra thành công đúng như mong đợi)

come on tiếp tục, tiến lên

Come on! We’re going to be late.

(Nhanh lên! Mình sắp trễ rồi)

come out lộ ra, xuất bản

The truth finally came out.

(Sự thật cuối cùng cũng bị lộ ra)

come over bao trùm, ghé 

Why don’t you come over for dinner tonight?

(Tối nay bạn ghé qua ăn tối nhé?)

carry away cuốn đi, làm mê mẩn

The flood carried away several houses.

(Lũ cuốn trôi vài căn nhà)

carry off đạt được, chiếm đoạt

She carried off first prize in the competition.

(Cô ấy giành giải nhất trong cuộc thi)

carry on tiếp tục

Despite the difficulties, they carried on working.

(Mặc dù có khó khăn, họ vẫn tiếp tục làm việc)

carry out thực hiện

The scientists carried out an experiment on water quality.

(Các nhà khoa học đã thực hiện thí nghiệm về chất lượng nước)

carry over mang sang

Any unused data can be carried over to the next month.

(Dữ liệu chưa dùng có thể được chuyển sang tháng sau)

carry through hoàn thành

It’s important to carry through your plan until the end.

(Điều quan trọng là hoàn thành kế hoạch đến cùng)

drop across tình cờ gặp

I dropped across an old photo while cleaning my room.

(Tôi tình cờ thấy một tấm ảnh cũ khi dọn phòng)

drop off lần lượt bỏ, giảm

Attendance dropped off after the first week.

(Số người tham gia giảm dần sau tuần đầu)

drop in ghé thăm

She dropped in to see me on her way home.

(Cô ấy ghé thăm tôi trên đường về nhà)

drop on mắng nhiếc  

The teacher dropped on him for not doing homework.

(Giáo viên mắng cậu ấy vì không làm bài tập)

do away with bãi bỏ, thủ tiêu

The government decided to do away with this outdated law.

(Chính phủ quyết định bãi bỏ luật lỗi thời này)

do by đối xử với

Treat others the way you want them to do by you.

(Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn họ đối xử với bạn)

do over làm lại

I made too many mistakes, so I had to do the whole task over.

(Tôi mắc quá nhiều lỗi nên phải làm lại toàn bộ bài)

do up trang trí, sửa sang

She did up the room with new curtains and lights.

(Cô ấy trang trí phòng bằng rèm và đèn mới)

fall out of rơi ra khỏi

My phone fell out of my pocket on the bus.

(Điện thoại tôi rơi ra khỏi túi trên xe buýt)

fall back rút lui 

The soldiers had to fall back because they were outnumbered.

(Những người lính phải rút lui vì bị áp đảo quân số)

fall back on phải dùng đến

In difficult times, people often fall back on their savings.

(Trong lúc khó khăn, người ta thường phải dùng đến tiền tiết kiệm)

fall behind tụt lại phía sau

She fell behind in her IELTS preparation due to work.

(Cô ấy bị chậm tiến độ ôn IELTS vì công việc)

fall down thất bại

His argument falls down at this point.

(Lập luận của anh ta bị “hổng”/không thuyết phục ở điểm này)

fall for mê mẩn, bị lừa

Don’t fall for online scams.

(Đừng mắc bẫy/cả tin vào các chiêu lừa đảo online)

fill in điền thông tin

Please fill in your name and phone number.

(Vui lòng điền tên và số điện thoại của bạn)

fill out điền đầy đủ

You need to fill out this application form.

(Bạn cần điền đầy đủ mẫu đơn đăng ký này)

fill up làm đầy

The car is almost empty. Let’s fill up at the gas station.

(Xe sắp hết xăng rồi. Mình ghé trạm xăng đổ đầy nhé)

get across giải thích rõ ràng 

She explained it again to get her point across.

(Cô ấy giải thích lại để người khác hiểu ý mình)

get around đi vòng, xoay xở

It’s hard to get around the city without a motorbike.

(Khó đi lại trong thành phố nếu không có xe máy)

get at hiểu được

I don’t understand what you’re getting at.

(Tôi không hiểu bạn đang muốn nói gì)

get away rời đi

The thief got away before the police arrived.

(Tên trộm đã chạy thoát trước khi cảnh sát đến)

get back quay lại

He got back home at midnight.

(Anh ấy về nhà lúc nửa đêm)

get behind with bị chậm trễ

She is getting behind with her IELTS preparation.

(Cô ấy đang bị tụt lại trong việc ôn IELTS)

get behind ủng hộ 

Many people got behind the campaign to protect the environment.

(Nhiều người ủng hộ chiến dịch bảo vệ môi trường)

2. Cách ghi nhớ từ vựng IELTS Reading hiệu quả

Để ghi nhớ từ vựng IELTS Reading hiệu quả, bạn cần thực hiện các bước sau:

Tìm hiểu nghĩa của từ vựng: Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Bạn cần hiểu rõ nghĩa của từ vựng IELTS Reading để có thể sử dụng từ vựng một cách chính xác. Bạn có thể tìm hiểu nghĩa của từ vựng qua từ điển, internet hoặc hỏi giáo viên.

Liên hệ từ vựng với các ví dụ cụ thể: Việc liên hệ từ vựng với các ví dụ cụ thể sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách dễ dàng và lâu dài hơn. Bạn có thể tìm các ví dụ về cách sử dụng từ vựng IELTS Reading trong sách, báo, tạp chí hoặc trên internet.

Tạo flashcard hoặc ghi chú để ôn tập: Flashcard hoặc ghi chú là một cách hiệu quả để ôn tập từ vựng IELTS Reading. Bạn có thể tự tạo flashcard hoặc ghi chú theo cách riêng của mình.

Sử dụng từ vựng trong các bài tập thực hành: Việc sử dụng từ vựng trong các bài tập thực hành sẽ giúp bạn củng cố kiến thức về từ vựng IELTS Reading. Bạn có thể tham gia các bài tập luyện tập từ vựng trên mạng hoặc trong sách giáo trình.

Trên đây là tổng hợp từ vựng IELTS Reading thông dụng nhất hiện nay. Lưu ngay vào sổ tay từ vựng và thuộc lòng các kiến thức này ngay hôm nay bạn nhé!

 

Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP

Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)

 

Chia sẻ:

Bài viết cùng chuyên mục
Facebook
(8h-24h)
0963.900.879
(8h-24h)
02083 900 879
(8h-24h)