Nếu bạn đang muốn tăng vốn từ "ăn điểm" trong IELTS, danh sách phrasal verbs dưới đây là không thể bỏ qua. Bài viết dưới đây IEEP cung cấp nghĩa, cách dùng và ví dụ thực tế giúp bạn dùng từ nhiên hơn trong bài thi.
1. Từ vựng
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
| account for | giải thích, chiếm (bao nhiêu %) |
Online sales account for 60% of the company’s revenue. (Doanh số online chiếm 60% doanh thu) |
| ask about | hỏi về (thông tin/chủ đề nào đó) |
The examiner asked about my hometown. (Giám khảo hỏi về quê mình) |
| ask after | hỏi thăm (về sức khỏe/tình hình của ai đó) |
She asked after your parents. (Cô ấy hỏi thăm bố mẹ bạn) |
| ask for | xin / yêu cầu |
Many students ask for extra practice materials. (Nhiều học viên xin thêm tài liệu luyện tập) |
| ask somebody out | rủ ai đó đi chơi/ăn |
He finally asked her out for dinner. (Cuối cùng anh ấy cũng rủ cô ấy đi ăn tối) |
| break away | trốn thoát, thoát khỏi |
Young people often try to break away from family expectations. (Giới trẻ thường muốn thoát khỏi kỳ vọng của gia đình) |
| break down | hỏng hóc, suy sụp, ngất xỉu |
My car broke down on the way to work. (Xe tôi hỏng giữa đường đi làm) |
| break in | xông vào, ngắt |
Someone broke in last night and stole my laptop. (Tối qua có người đột nhập và lấy mất laptop) |
| break off (with sb) | cắt đứt quan hệ (với ai) |
She broke off all contact with her ex after the argument. (Cô ấy cắt đứt liên lạc với người yêu cũ sau cuộc cãi vã) |
| break out | bùng nổ |
A serious conflict broke out between the two groups. (Một cuộc xung đột nghiêm trọng bùng nổ giữa hai nhóm) |
| break up | chia tay,tan rã |
They decided to break up because they had different life goals. (Họ quyết định chia tay vì có mục tiêu cuộc sống khác nhau) |
| break into | đột nhập |
Someone broke into my house and stole my phone. (Ai đó đột nhập nhà tôi và lấy trộm điện thoại) |
| bring about | làm xảy ra, gây ra |
Technological advances have brought about major changes in education. (Các tiến bộ công nghệ đã tạo ra những thay đổi lớn trong giáo dục) |
| bring back | đem trả lại, gợi nhớ |
This song brings back memories of my childhood. (Bài hát này gợi nhớ ký ức tuổi thơ của tôi) |
| bring down | hạ xuống, làm giảm |
The government is trying to bring down inflation. (Chính phủ đang cố gắng kiềm chế/làm giảm lạm phát.) |
| bring forward | đưa ra, nêu ra |
The committee brought forward a new solution to the problem. (Ủy ban đã đưa ra một giải pháp mới cho vấn đề.) |
| call out | gọi to |
She called out my name from across the street. (Cô ấy gọi to tên tôi từ bên kia đường) |
| call on/upon | kêu gọi, yêu cầu, ghé thăm |
The government called on citizens to save electricity. (Chính phủ kêu gọi người dân tiết kiệm điện) |
| call for | yêu cầu |
This situation calls for immediate action. (Tình huống này đòi hỏi hành động ngay lập tức) |
| call at | ghé thăm (địa điểm) |
The train will call at several small stations. (Tàu sẽ dừng/ghé ở một vài ga nhỏ) |
| call in | mời đến |
They called in a doctor to examine the patient. (Họ gọi bác sĩ đến để khám cho bệnh nhân) |
| call off | hủy bỏ |
They called off the meeting due to bad weather. (Họ hủy cuộc họp vì thời tiết xấu) |
| call up | gọi điện, gọi tên |
I’ll call you up tonight to confirm the schedule. (Tối nay mình sẽ gọi điện cho bạn để xác nhận lịch) |
| come about | xảy ra |
The change came about after several discussions. (Sự thay đổi xảy ra sau nhiều cuộc thảo luận) |
| come around | hồi phục |
She fainted, but came round a few minutes later. (Cô ấy ngất nhưng vài phút sau đã tỉnh lại) |
| come up | xảy ra |
A few problems came up during the project. (Một vài vấn đề phát sinh trong quá trình làm dự án) |
| come up with | nghĩ ra, đề xuất |
Students should come up with ideas quickly in Speaking Part 3. (Thí sinh nên nghĩ ý nhanh ở Speaking Part 3) |
| come up to | đạt tới |
The hotel didn’t come up to my expectations. (Khách sạn không đạt kỳ vọng của tôi) |
| cut away | cắt bỏ |
Cut away the damaged part of the fruit. (Cắt bỏ phần hỏng của quả) |
| cut back | cắt giảm |
I’m trying to cut back on sugary drinks. (Tôi đang cố giảm uống đồ ngọt) |
| cut down | chặt, giảm |
They cut down trees to build new houses. (Họ chặt cây để xây nhà mới) |
| cut in | chen ngang |
Another driver suddenly cut in front of my car. (Một tài xế khác đột ngột chen vào trước xe tôi) |
| cut off | cắt đứt/ngắt (điện, nước, liên lạc) |
The storm cut off electricity in many areas. (Cơn bão làm mất điện ở nhiều khu vực) |
| come across | tình cờ gặp |
I came across an interesting article about climate change. (Tôi tình cờ thấy một bài báo thú vị về biến đổi khí hậu) |
| come after | theo sau |
Spring comes after winter. (Mùa xuân đến sau mùa đông) |
| come against | va phải |
The boat came against a large rock. (Con thuyền va phải một tảng đá lớn) |
| come apart | tách ra |
My shoes are coming apart after months of use. (Đôi giày của tôi bị bung ra sau nhiều tháng sử dụng) |
| come at | tấn công |
He came at his opponent aggressively. (Anh ta lao vào đối thủ một cách quyết liệt) |
| come away | rời đi |
I came away from the meeting feeling more confident. (Tôi rời cuộc họp với cảm giác tự tin hơn) |
| come back | quay lại |
I’ll come back tomorrow to finish the work. (Mai tôi sẽ quay lại để hoàn thành công việc) |
| come between | xen vào, can thiệp |
Don’t let small misunderstandings come between you and your friends. (Đừng để những hiểu lầm nhỏ xen vào giữa bạn và bạn bè) |
| come by | đi qua, kiếm |
Good jobs are hard to come by these days. (Công việc tốt ngày nay rất khó kiếm) |
| come down | giảm, sa sút |
His performance has come down since last month. (Thành tích của anh ấy sa sút từ tháng trước) |
| come down with | mắng nhiếc, trừng phạt |
Several students came down with a cold last week. (Tuần trước có vài học sinh bị cảm) |
| come in | đi vào |
The teacher came in and started the lesson. (Giáo viên bước vào và bắt đầu buổi học) |
| come in for | nhận, được hưởng |
The program came in for praise from students. (Chương trình nhận được nhiều lời khen từ học viên) |
| come into | thừa kế |
She came into a large amount of money after her grandfather died. (Cô ấy thừa kế một số tiền lớn sau khi ông mất) |
| come off | thành công |
The plan came off exactly as expected. (Kế hoạch diễn ra thành công đúng như mong đợi) |
| come on | tiếp tục, tiến lên |
Come on! We’re going to be late. (Nhanh lên! Mình sắp trễ rồi) |
| come out | lộ ra, xuất bản |
The truth finally came out. (Sự thật cuối cùng cũng bị lộ ra) |
| come over | bao trùm, ghé |
Why don’t you come over for dinner tonight? (Tối nay bạn ghé qua ăn tối nhé?) |
| carry away | cuốn đi, làm mê mẩn |
The flood carried away several houses. (Lũ cuốn trôi vài căn nhà) |
| carry off | đạt được, chiếm đoạt |
She carried off first prize in the competition. (Cô ấy giành giải nhất trong cuộc thi) |
| carry on | tiếp tục |
Despite the difficulties, they carried on working. (Mặc dù có khó khăn, họ vẫn tiếp tục làm việc) |
| carry out | thực hiện |
The scientists carried out an experiment on water quality. (Các nhà khoa học đã thực hiện thí nghiệm về chất lượng nước) |
| carry over | mang sang |
Any unused data can be carried over to the next month. (Dữ liệu chưa dùng có thể được chuyển sang tháng sau) |
| carry through | hoàn thành |
It’s important to carry through your plan until the end. (Điều quan trọng là hoàn thành kế hoạch đến cùng) |
| drop across | tình cờ gặp |
I dropped across an old photo while cleaning my room. (Tôi tình cờ thấy một tấm ảnh cũ khi dọn phòng) |
| drop off | lần lượt bỏ, giảm |
Attendance dropped off after the first week. (Số người tham gia giảm dần sau tuần đầu) |
| drop in | ghé thăm |
She dropped in to see me on her way home. (Cô ấy ghé thăm tôi trên đường về nhà) |
| drop on | mắng nhiếc |
The teacher dropped on him for not doing homework. (Giáo viên mắng cậu ấy vì không làm bài tập) |
| do away with | bãi bỏ, thủ tiêu |
The government decided to do away with this outdated law. (Chính phủ quyết định bãi bỏ luật lỗi thời này) |
| do by | đối xử với |
Treat others the way you want them to do by you. (Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn họ đối xử với bạn) |
| do over | làm lại |
I made too many mistakes, so I had to do the whole task over. (Tôi mắc quá nhiều lỗi nên phải làm lại toàn bộ bài) |
| do up | trang trí, sửa sang |
She did up the room with new curtains and lights. (Cô ấy trang trí phòng bằng rèm và đèn mới) |
| fall out of | rơi ra khỏi |
My phone fell out of my pocket on the bus. (Điện thoại tôi rơi ra khỏi túi trên xe buýt) |
| fall back | rút lui |
The soldiers had to fall back because they were outnumbered. (Những người lính phải rút lui vì bị áp đảo quân số) |
| fall back on | phải dùng đến |
In difficult times, people often fall back on their savings. (Trong lúc khó khăn, người ta thường phải dùng đến tiền tiết kiệm) |
| fall behind | tụt lại phía sau |
She fell behind in her IELTS preparation due to work. (Cô ấy bị chậm tiến độ ôn IELTS vì công việc) |
| fall down | thất bại |
His argument falls down at this point. (Lập luận của anh ta bị “hổng”/không thuyết phục ở điểm này) |
| fall for | mê mẩn, bị lừa |
Don’t fall for online scams. (Đừng mắc bẫy/cả tin vào các chiêu lừa đảo online) |
| fill in | điền thông tin |
Please fill in your name and phone number. (Vui lòng điền tên và số điện thoại của bạn) |
| fill out | điền đầy đủ |
You need to fill out this application form. (Bạn cần điền đầy đủ mẫu đơn đăng ký này) |
| fill up | làm đầy |
The car is almost empty. Let’s fill up at the gas station. (Xe sắp hết xăng rồi. Mình ghé trạm xăng đổ đầy nhé) |
| get across | giải thích rõ ràng |
She explained it again to get her point across. (Cô ấy giải thích lại để người khác hiểu ý mình) |
| get around | đi vòng, xoay xở |
It’s hard to get around the city without a motorbike. (Khó đi lại trong thành phố nếu không có xe máy) |
| get at | hiểu được |
I don’t understand what you’re getting at. (Tôi không hiểu bạn đang muốn nói gì) |
| get away | rời đi |
The thief got away before the police arrived. (Tên trộm đã chạy thoát trước khi cảnh sát đến) |
| get back | quay lại |
He got back home at midnight. (Anh ấy về nhà lúc nửa đêm) |
| get behind with | bị chậm trễ |
She is getting behind with her IELTS preparation. (Cô ấy đang bị tụt lại trong việc ôn IELTS) |
| get behind | ủng hộ |
Many people got behind the campaign to protect the environment. (Nhiều người ủng hộ chiến dịch bảo vệ môi trường) |
2. Cách ghi nhớ từ vựng IELTS Reading hiệu quả
Để ghi nhớ từ vựng IELTS Reading hiệu quả, bạn cần thực hiện các bước sau:
Tìm hiểu nghĩa của từ vựng: Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Bạn cần hiểu rõ nghĩa của từ vựng IELTS Reading để có thể sử dụng từ vựng một cách chính xác. Bạn có thể tìm hiểu nghĩa của từ vựng qua từ điển, internet hoặc hỏi giáo viên.
Liên hệ từ vựng với các ví dụ cụ thể: Việc liên hệ từ vựng với các ví dụ cụ thể sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách dễ dàng và lâu dài hơn. Bạn có thể tìm các ví dụ về cách sử dụng từ vựng IELTS Reading trong sách, báo, tạp chí hoặc trên internet.
Tạo flashcard hoặc ghi chú để ôn tập: Flashcard hoặc ghi chú là một cách hiệu quả để ôn tập từ vựng IELTS Reading. Bạn có thể tự tạo flashcard hoặc ghi chú theo cách riêng của mình.
Sử dụng từ vựng trong các bài tập thực hành: Việc sử dụng từ vựng trong các bài tập thực hành sẽ giúp bạn củng cố kiến thức về từ vựng IELTS Reading. Bạn có thể tham gia các bài tập luyện tập từ vựng trên mạng hoặc trong sách giáo trình.
Trên đây là tổng hợp từ vựng IELTS Reading thông dụng nhất hiện nay. Lưu ngay vào sổ tay từ vựng và thuộc lòng các kiến thức này ngay hôm nay bạn nhé!
Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP
Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)