Từ rút gọn chính là vũ khí bí mật giúp tiếng anh nghe tự nhiên như người bản xứ. Việc nắm vững các dạng từ rút gọn không chỉ cải thiện khả năng giao tiếp mà còn giúp bạn nâng cao điểm trong phần Speaking và Writing của bài thi IELTS. Cùng IEEP tìm hiểu thông qua bài viết để áp dụng hiệu quả từ rút gọn trong giao tiếp và học tập nhé!
I. Từ rút gọn là gì?
Theo kiến thức trong từ điển Cambridge, từ rút gọn trong tiếng Anh được gọi là "Contraction". Đây là dạng viết tắt của hai hoặc nhiều từ khi được ghép lại, thường sử dụng dấu(') để thay thế cho các chữ cái bị bỏ đi. Từ rút gọn thường được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để làm câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn. Ví dụ: I'm happy today.
II. Các từ rút gọn trong tiếng anh
1. To be
| Từ đầy đủ | Từ rút gọn | Nghĩa | Ví dụ |
| I am | I'm | Tôi là |
I’m looking for a part-time job to support my studies. (Tôi đang tìm một công việc bán thời gian để hỗ trợ việc học) |
| You are | You're | Bạn là |
You’re doing a great job on this project. (Bạn đang làm rất tốt dự án này) |
| He is | He's | Anh ấy là |
He’s responsible for organizing the event. (Anh ấy chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện) |
| She is | She's | Cô ấy là |
She’s preparing for her university entrance exam. (Cô ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi đại học) |
| It is | It's | Nó là |
It’s one of the most beautiful cities I’ve ever visited. (Đó là một trong những thành phố đẹp nhất mà tôi từng đến) |
| We are | We're | Chúng tôi là |
We’re planning to travel to Germany next year. (Chúng tôi dự định đi du lịch Đức vào năm tới) |
| They are | They're | Họ là |
They’re working on a new environmental project. (Họ đang làm việc cho một dự án môi trường mới) |
2. To have
| Từ đầy đủ | Từ rút gọn | Nghĩa | Ví dụ |
| I have | I've | Tôi đã/có |
I’ve finished all my homework. (Tôi đã hoàn thành hết bài tập về nhà) |
| You have | You've | Bạn đã/có |
You’ve made a lot of progress in English. (Bạn đã tiến bộ rất nhiều trong tiếng Anh) |
| She has | She's | Cô ấy đã/có |
She’s improved her speaking skills a lot. (Cô ấy đã cải thiện kỹ năng nói rất nhiều) |
| He has | He's | Anh ấy đã/có |
He’s worked for this company since 2020. (Anh ấy đã làm việc cho công ty này từ năm 2020) |
| We have | We've | Chúng tôi đã/có |
We’ve learned many useful things today. (Hôm nay chúng tôi đã học được nhiều điều hữu ích) |
| They have | They've | Họ đã/có |
They’ve decided to study abroad next year. (Họ đã quyết định đi du học vào năm tới) |
3. Will
| Từ đầy đủ | Từ rút gọn | Nghĩa | Ví dụ |
| I will | I'll | Tôi sẽ |
I’ll try my best to finish the report today. (Tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành báo cáo hôm nay) |
| You will | You'll | Bạn sẽ |
If you study hard, you’ll pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi) |
| He will | He'll | Anh ấy sẽ |
He’ll help you with your homework. (Anh ấy sẽ giúp bạn làm bài tập) |
| She will | She'll | Cô ấy sẽ |
She’ll join the meeting tomorrow morning. (Cô ấy sẽ tham gia cuộc họp vào sáng mai) |
| It will | It'll | Nó sẽ |
It’ll be difficult, but it’s worth trying. (Sẽ khó đấy, nhưng rất đáng để thử) |
| We will | We'll | Chúng tôi sẽ |
We’ll discuss this problem tomorrow. (Chúng ta sẽ thảo luận vấn đề này vào ngày mai) |
| They will | They'll | Họ sẽ |
They’ll arrive at the airport at 8 p.m. (Họ sẽ đến sân bay lúc 8 giờ tối) |
4. Would
| Từ đầy đủ | Từ rút gọn | Nghĩa | Ví dụ |
| I would | I'd | Tôi sẽ |
I’d like to study in Germany in the future. (Tôi muốn học ở Đức trong tương lai) |
| You would | You'd | Bạn sẽ |
You’d enjoy the trip if you came with us. (Bạn sẽ thích chuyến đi nếu đi cùng chúng tôi) |
| He would | He'd | Anh ấy sẽ |
He’d be very happy to see you again. (Anh ấy sẽ rất vui khi gặp lại bạn) |
| She would | She'd | Cô ấy sẽ |
She’d travel more if she had enough money. (Cô ấy sẽ đi du lịch nhiều hơn nếu có đủ tiền) |
| We would | We'd | Chúng tôi sẽ |
We’d completed the project by Friday. (Chúng tôi đã hoàn thành dự án trước thứ Sáu) |
| They would | They'd | Họ sẽ |
They’d already started the meeting when I arrived. (Họ đã bắt đầu cuộc họp khi tôi đến) |
5. Not (Phủ định)
| Từ đầy đủ | Từ rút gọn | Nghĩa | Ví dụ |
| Is not | Isn't | Không phải |
This problem isn’t as difficult as I thought. (Vấn đề này không khó như tôi nghĩ) |
| Are not | Aren't | Không phải |
We aren’t allowed to use phones in class. (Chúng tôi không được phép dùng điện thoại trong lớp) |
| Was not | Wasn't | Đã không phải |
She wasn’t at the meeting yesterday. (Hôm qua cô ấy không có mặt ở cuộc họp) |
| Were not | Weren't | Đã không phải |
They weren’t interested in the offer. (Họ không quan tâm đến lời đề nghị) |
| Do not | Don't | Không |
We don’t have enough time to finish it. (Chúng tôi không có đủ thời gian để hoàn thành) |
| Does not | Doesn't | Không |
He doesn’t like spicy food. (Anh ấy không thích đồ ăn cay) |
| Did not | Didn't | Đã không |
They didn’t tell me the truth. (Họ đã không nói sự thật với tôi) |
| Can not | Can't | Không thể |
She can’t come to the party tonight. (Tối nay cô ấy không thể đến bữa tiệc) |
| Will not | Won't | Sẽ không |
He won’t be late again. (Anh ấy sẽ không đến muộn nữa) |
| Should not | Shouldn't | Không nên |
We shouldn’t waste so much time online. (Chúng ta không nên lãng phí quá nhiều thời gian trên mạng) |
6. Had/Would (Tùy ngữ cảnh)
| Từ đầy đủ | Từ rút gọn | Nghĩa | Ví dụ |
| I had/I would | I'd | Tôi đã/sẽ |
I’d like to study abroad after graduation. (Tôi muốn đi du học sau khi tốt nghiệp) |
| He had/He would | He'd | Anh ấy đã/sẽ |
He’d be very happy to join your team. (Anh ấy sẽ rất vui nếu được tham gia đội của bạn) |
| She had/She would | She'd | Cô ấy đã/sẽ |
She’d love to learn another language. (Cô ấy rất muốn học thêm một ngôn ngữ khác) |
| We had/We would | We'd | Chúng tôi đã/sẽ |
We’d appreciate your advice on this matter. (Chúng tôi sẽ rất cảm kích lời khuyên của bạn về vấn đề này) |
| They had/They would | They'd | Họ đã/sẽ |
They’d completed the project by last week. (Họ đã hoàn thành dự án trước tuần trước) |
7. Let us (Let's)
Dạng rút gọn của Let us là Let's, mang ý nghĩa: hãy cùng nhau làm việc gì đó. Ví dụ:
Let's go to the park. (Hãy cùng đi công viên.)
Let's try something new. (Hãy thử điều gì đó mới mẻ.)
Trên đây, IEEP đã chia sẻ đến bạn toàn bộ kiến thức liên quan đến từ rút gọn tiếng anh. Thường xuyên theo dõi IEEP để cập nhật nhiều hơn nữa kiến thức tiếng anh bổ ích nhé. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo lịch thi thử IELTS tháng 1 tại IEEP và đăng kí thi IELTS với IEEP để nhận được ưu đãi khủng nhé. https://form.jotform.com/253628659333062.
Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP
Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)