IELTS

TOP 3 TUYỆT CHIÊU CẢI THIỆN IELTS WRITING TASK 2

31/01/2026

IELTS Writing Task 2 luôn được xem là phần "khó nhằn" nhất vì vừa cần vốn từ vựng tốt, lập luận logic, vừa phải hoàn thành bài luận tối thiểu 250 từ trong 40 phút. Tuy nhiên, nếu luyện đúng phương pháp, điểm Writing hoàn toàn có thể cải thiện nhanh chóng. Dưới đây là 3 tuyệt chiêu giúp bạn nâng band hiệu quả trong phần Writing Task 2.

1. Đảm bảo viết đủ số lượng từ theo quy định

Nhiều thí sinh chủ quan và viết dưới 250 từ. Đây là lỗi tưởng nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số, bởi bài viết quá ngắ thường sẽ:

- Thiếu phần phát triển ý, lập luận chưa rõ ràng

- Không đủ không gian để đưa ví dụ cụ thể

- Kết bài hoặc luận điểm dẽ bị cụt và thiếu tính thuyết phục

Để tránh tình trạng này, bạn bên đặt mục tiêu viết khoảng 260-290 từ. Đây là độ dài an toàn, vừa đủ để triển khai tốt luận điểm nhưng vẫn đảm bảo thời gian và hạn chế lan man.

Một cách quản lý độ dài hiệu quả là chia bài theo cấu trúc:

- Mở bài: khoảng 35-45 từ

- Thân bài 1: khoảng 80-100 từ 

- Thân bài 2: khoảng 80-100 từ 

- Kết bài: Khoảng 30-40 từ 

Khi đã quen với "khung" này, bạn sẽ kiểm soát bài viết tốt hơn và hạn chế lỗi vượt/thiếu từ.

2. Nên sử dụng cụm từ và câu văn mẫu (nhưng phải dùng đúng)

Trong IELTS Writing Task 2, thí sinh band cao thường không viết theo kiểu ngẫu hứng. Họ dùng những cụm từ và câu văn mang tính học thuật để diễn đạt rõ ràng, mạch lạc và đạt tiêu chí Lexical Resource.

Bạn nên học cụm từ/mẫu câu, tuy nhiên cần lưu ý:

- Không học thuộc nguyên đoạn dài rồi chép lại

- Không sử dụng câu mẫu sai ngữ cảnh hoặc lạm dụng quá nhiều

- Ưu tiên học những mẫu câu có thể áp dụng linh hoạt cho nhiều chủ đề

Dưới đây, IEEP gửi tới các bạn một số nhóm câu nên có sẵn trong "ngân hàng" của bạn. Sử dụng những "khối" ngôn ngữ này đúng cách sẽ giúp bài viết tự nhiên, học thuật và ít lỗi hơn.

- Mở bài và nêu vấn đề:

  • It is often said/ believed that…/Many people claim/ believe/ assume/ argue that…: Mọi người thường cho rằng...
  • In this day and age…/Today /Nowadays…/ These days…: Ngày nay...
  • We live in an age when many of us are…: Chúng ta đang sống trong thời đại là nhiều người trong số chúng ta...
  • …. is a controversial topic that often divides opinion:...là chủ đề gây nhiều tranh cãi và có nhiều ý kiến trái chiều...
  • …. is often discussed yet rarely understood:...thường được thảo luận nhưng ít người hiểu rõ về nó.
  • It goes without saying that….is one of the most important/ crucial issues/ problems/ matters facing us today: Không cần phải nói,...là một trong những vấn đề quan trọng nhất mà chúng ta phải đối mặt ngày nay.
  • The following essay takes a look at both sides of the argument: Bài luận dưới đây chỉ ra cả hai mặt của vấn đề
  • There is no denying that ……: Không thể phủ nhận rằng...
  • Whether …… or …… is a controversial issue: Liệu...hay...là một vấn đề gây tranh cãi
  • It is universally accepted that …: Mọi người đều chấp nhận rằng...

- Nêu luận điểm

  • To start with/To begin with…: Bắt đầu với …..
  • First of all, it is worth considering….: Trước hết, đáng xem xét là …..
  • Secondly,….Thirdly,….: Thứ hai,….. Thứ ba,…..
  • Lastly,…/Finally,….: Cuối cùng,…..
  • Furthermore,…./In addition,…/What is more,…/On top of that,….: Hơn nữa, …../Ngoài ra,…./Hơn nữa là…../Thêm vào đó….
  • Another point worth noting is…/Another factor to consider is….: Một điểm nữa đáng để chú ý đó là ……/Một yếu tố khác cần lưu ý đó là …….

- Trình bày ý tưởng và đưa ra ví dụ:

  • When it comes to + noun/gerund …: Khi nói đến + danh từ/ động từ thêm – ing
  • In terms of noun/gerund …: Về + danh từ/ động từ thêm – ing
  • Not only….but also…..: Không những….. mà còn….
  • According to experts,….: Theo như các chuyên gia,……
  • Research has found that…..: Nghiên cứu đã tìm ra rằng …..
  • There are those who argue that….: Nhiều người cho rằng …..
  • For instance …. / For example…../such as : ví dụ…./ ví dụ…./ như là….

- Chỉ ra kết quả

  • As a result, …./As a result of….: Kết quả là …….
  • ….has led to…/ …has resulted in …. :…. đã dẫn đến….
  • Consequently, …./Therefore,….: Do đó, …. /Vì vậy, …..
  • On account of …/Due to….: Do……/Bởi vì, …..
  • One reason behind this is….: Lý do đằng sau điều này là….

- Thể hiện sự đối lập

  • Although/ Even though + Clause….: Mặc dù + mệnh đề nhưng…
  • Despite/ In spite of + noun/gerund,….: Mặc dù/ Bất chấp + Danh từ/ V-ing
  • Despite the fact that + clause,….: Mặc dù thực tế là + mệnh đề nhưng…
  • However, …./Nevertheless,…./Even so …. : Tuy nhiên,…./Tuy nhiên,…./ Dù sao đi nữa,….

- Thể hiện quan điểm cá nhân

  • As far as I’m concerned, …..: Theo những gì tôi quan tâm,…..
  • From my point of view/From my perspective,…. : Theo quan điểm của tôi,……
  • In my opinion, ….: Theo ý kiến của tôi,….
  • Personally speaking, ….: Quan điểm của tôi là …..
  • I strongly/ firmly believe that …..: Tôi tin rằng ….
  • To me …..: với tôi thì …..
  • To my mind …..: theo suy nghĩ của tôi thì …..

- Kết bài:

  • To sum up, …./In conclusion, …… : Tóm lại,…./ Kết luận,….
  • All things considered, ……: Cân nhắc mọi vấn đề,….
  • Taking everything into consideration, …..: Xem xét mọi vấn đề,…..
  • Weighing up both sides of the argument,….: Cân nhắc hai mặt của vấn đề, …
  • In summary/ In short: Tóm lại
  • To draw the conclusion …: Rút ra kết luận ….
  • By and large …: nhìn chung
  • The advantages of …. outweigh the disadvantages…: Những lợi ích của….vượt hơn những bất lợi…

3. Luyện đọc nhiều hơn để nâng chất lượng bài viết

Một trong những lý do khiến nhiều bạn viết Task 2 mãi không cải thiện là vì chỉ tập trung viết mà thiếu đầu vào (input). Trong khi đó, Writing muốn phát triển nhanh thì bắt buộc phải có nguồn ngôn ngữ tốt để học theo.

Đọc nhiều giúp bạn cải thiện Writing Task 2 theo 3 cách rõ rệt:

- Bạn học được cách người ản xứ triển khai ý. Khi đọc bài luận mẫu hoặc bài viết học thuật, bạn sẽ thấy cách họ đưa luận điểm, giải thích và dẫn chứng theo đúng logic. Đây chính là "công thức điểm cao" mà bạn có thể áp dụng lại vào  bài viết của mình.

- Bạn hấp thụ từ vựng và cụm từ theo ngữ cảnh. Từ vựng trong Writing Task 2 không chỉ là từ khó, mà là từ đúng và dùng tự nhiên. Khi đọc nhiều, bạn sẽ nhớ collocations và cách diễn đạt học thuật một cách tự nhiên hơn nhiều so với học từ đơn lẻ.

- Bạn cải thiện khả năng paraphrase. Task 2 yêu cầu bạn biết diễn đạt lại đề bài, tránh lặp từ. Đọc nhiều sẽ giúp bạn tăng khả năng paraphrase vì bạn liên tục gặp nhiều cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý.

IEEP gợi ý cho bạn một số nguồn:

  • Sample essays IELTS band cao
  • BBC Learning English / The Guardian / National Geographic (mức độ vừa phải, phù hợp học thuật)
  • Các bài viết học thuật theo chủ đề phổ biến: education, environment, technology, health, crime…

Quan trọng nhất: sau mỗi bài đọc, hãy rút ra 5–7 cụm từ/cấu trúc hay, sau đó luyện đặt câu và “cấy” vào bài viết của mình.

IELTS Writing Task 2 không phải là kỹ năng có thể cải thiện bằng cách học mẹo ngắn hạn. Nhưng nếu bạn áp dụng đúng 3 tuyệt chiêu trên, tiến bộ sẽ rõ ràng và bền vững. Nếu bạn muốn tăng band Writing nhanh hơn, bạn nên kết hợp luyện viết đều đặn với việc được sửa bài theo tiêu chí IELTS (Task Response - Coherence & Cohesion - Lexical Resource - Grammar). Để tiết kiệm thời gian tự dò lỗi, bạn nên kiểm tra trình độ thực tế của mình thông qua bài thi thử IELTS chuẩn quốc tế tại IEEP. Đăng ký thi thử IELTS tại IEEP để được trải nghiệm đề chuẩn quốc tế và nhận phản hồi chi tiết từ giám khảo, từ đó xây dựng lộ trình học phù hợp nhất.

Chia sẻ:

Bài viết cùng chuyên mục
Facebook
(8h-24h)
0963.900.879
(8h-24h)
02083 900 879
(8h-24h)