IELTS

TỪ VỰNG "ĂN ĐIỂM" IELTS SPEAKING/WRITING

30/01/2026

Trong bài viết này, IEEP tổng hợp hơn 0+ từ vựng theo các chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking - Writing. Học đúng cụm, đúng ngữ cảnh để diễn đạt tự nhiên và "ăn điểm" hơn khi thi. Lưu lại ngay để ôn dần mỗi ngày nhé!

1. Xã hội 

Từ vựng Nghĩa  Ví dụ 
Brain drain Chảy máu chất xám

Brain drain is a major problem in developing countries.

(Chảy máu chất xám là một vấn đề lớn ở các nước đang phát triển)

Child labour Lao động trẻ em 

Child labour should be strictly banned.

(Lao động trẻ em nên bị cấm nghiêm ngặt)

Human trafficking Nạn buôn người

Human trafficking is a serious crime worldwide.

(Buôn người là một tội ác nghiêm trọng trên toàn thế giới)

Joblessness / unemployment Tình trạng thất nghiệp

Unemployment can increase poverty rates.

(Thất nghiệp có thể làm tăng tỷ lệ nghèo đói)

Antisocial behaviors Hành vi chống đối xã hội

Antisocial behaviors often affect young people.

(Hành vi chống đối xã hội thường ảnh hưởng đến giới trẻ)

Domestic violence Bạo lực gia đình 

Domestic violence leaves long-term emotional scars.

(Bạo lực gia đình để lại tổn thương tinh thần lâu dài)

Civil war Nội chiến

Civil war forces many people to flee their homes.

(Nội chiến khiến nhiều người phải rời bỏ nhà cửa)

Global warming Nóng lên toàn cầu

Global warming is causing extreme weather.

(Nóng lên toàn cầu đang gây ra thời tiết khắc nghiệt)

Natural disaster Thiên tai (động đất, sóng thần,...)

Natural disasters can destroy local economies.

(Thiên tai có thể phá hủy kinh tế địa phương)

Social mobility Dịch chuyển xã 

Education improves social mobility.

(Giáo dục giúp tăng dịch chuyển xã hội)

Discrimination Phân biệt đối xử

Discrimination should never be tolerated in society.

(Phân biệt đối xử không bao giờ nên được chấp nhận trong xã hội)

Enculturation Tiếp thu văn hóa

Enculturation shapes the way children behave.

(Việc tiếp thu văn hoá định hình cách trẻ em cư xử)

Epistemology Nhận thức luận

Epistemology studies how humans gain knowledge.

(Nhận thức luận nghiên cứu cách con người tiếp nhận tri thức)

Nostalgic Hoài niệm

I feel nostalgic when I listen to old songs.

(Tôi thấy hoài niệm khi nghe những bài hát cũ)

Biculturalism Song văn hóa

Biculturalism helps people adapt to new environments.

(Song văn hoá giúp con người thích nghi với môi trường mới)

Patriotism Chủ nghĩa yêu nước

Patriotism can unite people in difficult times

(Chủ nghĩa yêu nước có thể đoàn kết mọi người trong lúc khó khăn)

Civilization Nền văn minh

Technology has shaped modern civilization.

(Công nghệ đã định hình nền văn minh hiện đại)

Peoplehood Đặc tính dân tộc

Language is an important part of peoplehood.

(Ngôn ngữ là một phần quan trọng của đặc tính dân tộc)

Commercialism Chủ nghĩa thương mại

Commercialism has changed how people celebrate festivals.

(Chủ nghĩa thương mại đã thay đổi cách mọi người tổ chức lễ hội)

Chauvinism Chủ nghĩa Sô-vanh 

Chauvinism can lead to discrimination and conflict.

(Chủ nghĩa sô-vanh có thể dẫn đến phân biệt và xung đột)

Assimilation Sự đồng hóa 

Assimilation can be challenging for immigrants.

(Sự đồng hoá có thể là thử thách với người nhập cư)

Indigenous Bản địa 

Indigenous cultures should be respected and protected.

(Văn hoá bản địa cần được tôn trọng và bảo vệ)

Homogeneous Đồng nhất

Some societies are more homogeneous than others.

(Một số xã hội đồng nhất hơn những xã hội khác)

Heritage  Di sản

We should preserve our cultural heritage.

(Chúng ta nên bảo tồn di sản văn hoá)

Ritual  Nghi thức

Lighting incense is a common ritual during Tet.

(Thắp nhang là một nghi thức phổ biến vào dịp Tết)

Preserve  Bảo tồn

Schools can help preserve traditional values.

(Trường học có thể giúp bảo tồn các giá trị truyền thống)

Customary Theo phong tục

It is customary to visit relatives during Tet.

(Theo phong tục, mọi người thường thăm họ hàng vào dịp Tết)

Ethos Tinh thần/đặc trưng văn hóa

Respect is a key ethos in Asian cultures.

(Sự tôn trọng là một tinh thần cốt lõi trong các nền văn hoá châu Á)

2. Tính cách

Từ vựng  Nghĩa Ví dụ 
Fastidious Kỹ tính

She is fastidious about cleanliness.

(Cô ấy rất kỹ tính về sự sạch sẽ)

Resilient Kiên cường

Children are often resilient after difficulties.

(Trẻ em thường rất kiên cường sau những khó khăn)

Temperament Khí chất

His temperament makes him a natural leader.

(Khí chất của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo bẩm sinh)

Stoic Kiên nhẫn/điềm tĩnh

He stayed stoic under pressure.

(Anh ấy vẫn điềm tĩnh khi chịu áp lực)

Altruistic Vị tha

Volunteers are usually altruistic people.

(Tình nguyện viên thường là những người vị tha)

Meticulous Tỉ mỉ

She is meticulous in her work.

(Cô ấy rất tỉ mỉ trong công việc)

Gregarious Hòa đồng

He is gregarious and easy to talk to.

(Anh ấy hòa đồng và rất dễ nói chuyện)

Cynical Hoài nghi

Some people are cynical about social change.

(Một số người hoài nghi về sự thay đổi của xã hội)

Eccentric Lập dị

His eccentric style makes him stand out.

(Phong cách lập dị của anh ấy khiến anh ấy nổi bật)

Candor Thẳng thắn

I appreciate your candor.

(Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của bạn)

Discerninng Sáng suốt/tinh tế

Discerning customers care about quality.

(Khách hàng tinh tế quan tâm đến chất lượng)

Adept Thành thạo 

She is adept at solving problems.

(Cô ấy thành thạo trong việc giải quyết vấn đề)

Innate Bẩm sinh 

Confidence is partly innate.

(Sự tự tin một phần là bẩm sinh)

Connoisseur Người sành sỏi 

He is a connoisseur of fine coffee.

(Anh ấy là người sành sỏi về cà phê ngon/chất lượng cao)

3. Nghệ thuật - Văn học - Cảm xúc

Từ vựng  Nghĩa Ví dụ 
Aesthetics Tính thẩm mỹ 

The aesthetics of this building are impressive.

(Tính thẩm mỹ của tòa nhà này rất ấn tượng)

Sublime Tuyệt mỹ/siêu phàm

The view from the mountain was sublime.

(Khung cảnh nhìn từ ngọn núi đẹp tuyệt mỹ)

Allegory Ngụ ngôn

This story is an allegory about freedom.

(Câu chuyện này là một ngụ ngôn về tự do)

Profound Sâu sắc

The book has a profound message.

(Cuốn sách có một thông điệp sâu sắc)

Evoke Gợi lên

The song evokes childhood memories.

(Bài hát gợi lên ký ức tuổi thơ)

Juxtaposition Đặt cạnh nhau để đối chiếu

The movie uses juxtaposition to show rich and poor lives.

(Bộ phim dùng sự đối chiếu để thể hiện cuộc sống giàu và nghèo)

Ambiguity Tính mơ hồ

There is ambiguity in his answer.

(Câu trả lời của anh ấy có sự mơ hồ)

Narrative Tường thuật

The narrative is simple but engaging.

(Lối tường thuật đơn giản nhưng cuốn hút)

Pensive Trầm tư

She looked pensive after the conversation.

(Cô ấy trông trầm tư sau cuộc trò chuyện)

Poignant Sâu sắc/gây xúc động

It was a poignant scene.

(Đó là một cảnh rất xúc động)

Cathartic Thanh lọc/giải tỏa cảm xúc

Crying can be cathartic.

(Khóc có thể giúp giải tỏa cảm xúc)

Immersive Nhập vai/cuốn hút

The game offers an immersive experience.

(Trò chơi mang lại trải nghiệm nhập vai cuốn hút)

Transcend Vượt lên/vượt qua

True friendship can transcend distance.

(Tình bạn thật sự có thể vượt qua khoảng cách)

Esoteric Bí truyền/khó tiếp cận

Some academic books are too esoteric.

(Một số sách học thuật quá khó tiếp cận)

Trivial Tầm thường

We shouldn’t argue over trivial things.

(Chúng ta không nên tranh cãi vì những điều tầm thường)

Nostalgic Hoài niệm 

I feel nostalgic when I visit my old school.

(Tôi thấy hoài niệm khi ghé thăm trường cũ)

4. Ẩm thực - Dinh dưỡng 

Từ vựng Nghĩa  Ví dụ
Nutrient Chất dinh dưỡng

Vegetables provide essential nutrients.

(Rau củ cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu)

Palatable Ngon miệng

Healthy food can still be palatable.

(Đồ ăn lành mạnh vẫn có thể ngon miệng)

Satiety Cảm giác no

Protein increases satiety.

(Protein giúp tăng cảm giác no)

Dietary Thuộc chế độ ăn

Dietary habits affect long-term health.

(Thói quen ăn uống ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài)

Processed Đã qua chế biến

Processed foods often contain too much sugar.

(Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa quá nhiều đường)

Toxicity Độc tính

Excessive alcohol increases toxicity in the body.

(Uống rượu quá mức làm tăng độc tính trong cơ thể)

Fortify Tăng cường

Some milk is fortified with vitamin D.

(Một số loại sữa được tăng cường vitamin D)

Hydration Cung cấp nước

Hydration is important in hot weather.

(Việc cung cấp đủ nước rất quan trọng khi trời nóng)

Culinary Thuộc ẩm thực

Vietnam has a rich culinary tradition.

(Việt Nam có truyền thống ẩm thực phong phú)

Sustenance Duy trì sự sống/dinh dưỡng 

Food is basic sustenance for humans.

(Thức ăn là nguồn dinh dưỡng cơ bản để duy trì sự sống của con người)

Trên đây là tổng hợp 60+ từ vựng nâng cao dùng trong IELTS Speaking - Writing hiệu quả và thú vị. Hy vọng những chia sẻ của mình sẽ giúp các bạn đạt được band điểm mong muốn trong bài thi IELTS. Chúc các bạn học tập và thi cử thành công! Đừng quên đăng ký thi thử IELTS tại IEEP để xác định band điểm hiện tại và xây dựng lộ trình học cá nhân chính xác nhé!

 


Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP

Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)

 

Chia sẻ:

Bài viết cùng chuyên mục
Facebook
(8h-24h)
0963.900.879
(8h-24h)
02083 900 879
(8h-24h)