Trong bài viết này, IEEP tổng hợp hơn 0+ từ vựng theo các chủ đề thường gặp trong IELTS Speaking - Writing. Học đúng cụm, đúng ngữ cảnh để diễn đạt tự nhiên và "ăn điểm" hơn khi thi. Lưu lại ngay để ôn dần mỗi ngày nhé!
1. Xã hội
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Brain drain | Chảy máu chất xám |
Brain drain is a major problem in developing countries. (Chảy máu chất xám là một vấn đề lớn ở các nước đang phát triển) |
| Child labour | Lao động trẻ em |
Child labour should be strictly banned. (Lao động trẻ em nên bị cấm nghiêm ngặt) |
| Human trafficking | Nạn buôn người |
Human trafficking is a serious crime worldwide. (Buôn người là một tội ác nghiêm trọng trên toàn thế giới) |
| Joblessness / unemployment | Tình trạng thất nghiệp |
Unemployment can increase poverty rates. (Thất nghiệp có thể làm tăng tỷ lệ nghèo đói) |
| Antisocial behaviors | Hành vi chống đối xã hội |
Antisocial behaviors often affect young people. (Hành vi chống đối xã hội thường ảnh hưởng đến giới trẻ) |
| Domestic violence | Bạo lực gia đình |
Domestic violence leaves long-term emotional scars. (Bạo lực gia đình để lại tổn thương tinh thần lâu dài) |
| Civil war | Nội chiến |
Civil war forces many people to flee their homes. (Nội chiến khiến nhiều người phải rời bỏ nhà cửa) |
| Global warming | Nóng lên toàn cầu |
Global warming is causing extreme weather. (Nóng lên toàn cầu đang gây ra thời tiết khắc nghiệt) |
| Natural disaster | Thiên tai (động đất, sóng thần,...) |
Natural disasters can destroy local economies. (Thiên tai có thể phá hủy kinh tế địa phương) |
| Social mobility | Dịch chuyển xã |
Education improves social mobility. (Giáo dục giúp tăng dịch chuyển xã hội) |
| Discrimination | Phân biệt đối xử |
Discrimination should never be tolerated in society. (Phân biệt đối xử không bao giờ nên được chấp nhận trong xã hội) |
| Enculturation | Tiếp thu văn hóa |
Enculturation shapes the way children behave. (Việc tiếp thu văn hoá định hình cách trẻ em cư xử) |
| Epistemology | Nhận thức luận |
Epistemology studies how humans gain knowledge. (Nhận thức luận nghiên cứu cách con người tiếp nhận tri thức) |
| Nostalgic | Hoài niệm |
I feel nostalgic when I listen to old songs. (Tôi thấy hoài niệm khi nghe những bài hát cũ) |
| Biculturalism | Song văn hóa |
Biculturalism helps people adapt to new environments. (Song văn hoá giúp con người thích nghi với môi trường mới) |
| Patriotism | Chủ nghĩa yêu nước |
Patriotism can unite people in difficult times (Chủ nghĩa yêu nước có thể đoàn kết mọi người trong lúc khó khăn) |
| Civilization | Nền văn minh |
Technology has shaped modern civilization. (Công nghệ đã định hình nền văn minh hiện đại) |
| Peoplehood | Đặc tính dân tộc |
Language is an important part of peoplehood. (Ngôn ngữ là một phần quan trọng của đặc tính dân tộc) |
| Commercialism | Chủ nghĩa thương mại |
Commercialism has changed how people celebrate festivals. (Chủ nghĩa thương mại đã thay đổi cách mọi người tổ chức lễ hội) |
| Chauvinism | Chủ nghĩa Sô-vanh |
Chauvinism can lead to discrimination and conflict. (Chủ nghĩa sô-vanh có thể dẫn đến phân biệt và xung đột) |
| Assimilation | Sự đồng hóa |
Assimilation can be challenging for immigrants. (Sự đồng hoá có thể là thử thách với người nhập cư) |
| Indigenous | Bản địa |
Indigenous cultures should be respected and protected. (Văn hoá bản địa cần được tôn trọng và bảo vệ) |
| Homogeneous | Đồng nhất |
Some societies are more homogeneous than others. (Một số xã hội đồng nhất hơn những xã hội khác) |
| Heritage | Di sản |
We should preserve our cultural heritage. (Chúng ta nên bảo tồn di sản văn hoá) |
| Ritual | Nghi thức |
Lighting incense is a common ritual during Tet. (Thắp nhang là một nghi thức phổ biến vào dịp Tết) |
| Preserve | Bảo tồn |
Schools can help preserve traditional values. (Trường học có thể giúp bảo tồn các giá trị truyền thống) |
| Customary | Theo phong tục |
It is customary to visit relatives during Tet. (Theo phong tục, mọi người thường thăm họ hàng vào dịp Tết) |
| Ethos | Tinh thần/đặc trưng văn hóa |
Respect is a key ethos in Asian cultures. (Sự tôn trọng là một tinh thần cốt lõi trong các nền văn hoá châu Á) |
2. Tính cách
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Fastidious | Kỹ tính |
She is fastidious about cleanliness. (Cô ấy rất kỹ tính về sự sạch sẽ) |
| Resilient | Kiên cường |
Children are often resilient after difficulties. (Trẻ em thường rất kiên cường sau những khó khăn) |
| Temperament | Khí chất |
His temperament makes him a natural leader. (Khí chất của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo bẩm sinh) |
| Stoic | Kiên nhẫn/điềm tĩnh |
He stayed stoic under pressure. (Anh ấy vẫn điềm tĩnh khi chịu áp lực) |
| Altruistic | Vị tha |
Volunteers are usually altruistic people. (Tình nguyện viên thường là những người vị tha) |
| Meticulous | Tỉ mỉ |
She is meticulous in her work. (Cô ấy rất tỉ mỉ trong công việc) |
| Gregarious | Hòa đồng |
He is gregarious and easy to talk to. (Anh ấy hòa đồng và rất dễ nói chuyện) |
| Cynical | Hoài nghi |
Some people are cynical about social change. (Một số người hoài nghi về sự thay đổi của xã hội) |
| Eccentric | Lập dị |
His eccentric style makes him stand out. (Phong cách lập dị của anh ấy khiến anh ấy nổi bật) |
| Candor | Thẳng thắn |
I appreciate your candor. (Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của bạn) |
| Discerninng | Sáng suốt/tinh tế |
Discerning customers care about quality. (Khách hàng tinh tế quan tâm đến chất lượng) |
| Adept | Thành thạo |
She is adept at solving problems. (Cô ấy thành thạo trong việc giải quyết vấn đề) |
| Innate | Bẩm sinh |
Confidence is partly innate. (Sự tự tin một phần là bẩm sinh) |
| Connoisseur | Người sành sỏi |
He is a connoisseur of fine coffee. (Anh ấy là người sành sỏi về cà phê ngon/chất lượng cao) |
3. Nghệ thuật - Văn học - Cảm xúc
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Aesthetics | Tính thẩm mỹ |
The aesthetics of this building are impressive. (Tính thẩm mỹ của tòa nhà này rất ấn tượng) |
| Sublime | Tuyệt mỹ/siêu phàm |
The view from the mountain was sublime. (Khung cảnh nhìn từ ngọn núi đẹp tuyệt mỹ) |
| Allegory | Ngụ ngôn |
This story is an allegory about freedom. (Câu chuyện này là một ngụ ngôn về tự do) |
| Profound | Sâu sắc |
The book has a profound message. (Cuốn sách có một thông điệp sâu sắc) |
| Evoke | Gợi lên |
The song evokes childhood memories. (Bài hát gợi lên ký ức tuổi thơ) |
| Juxtaposition | Đặt cạnh nhau để đối chiếu |
The movie uses juxtaposition to show rich and poor lives. (Bộ phim dùng sự đối chiếu để thể hiện cuộc sống giàu và nghèo) |
| Ambiguity | Tính mơ hồ |
There is ambiguity in his answer. (Câu trả lời của anh ấy có sự mơ hồ) |
| Narrative | Tường thuật |
The narrative is simple but engaging. (Lối tường thuật đơn giản nhưng cuốn hút) |
| Pensive | Trầm tư |
She looked pensive after the conversation. (Cô ấy trông trầm tư sau cuộc trò chuyện) |
| Poignant | Sâu sắc/gây xúc động |
It was a poignant scene. (Đó là một cảnh rất xúc động) |
| Cathartic | Thanh lọc/giải tỏa cảm xúc |
Crying can be cathartic. (Khóc có thể giúp giải tỏa cảm xúc) |
| Immersive | Nhập vai/cuốn hút |
The game offers an immersive experience. (Trò chơi mang lại trải nghiệm nhập vai cuốn hút) |
| Transcend | Vượt lên/vượt qua |
True friendship can transcend distance. (Tình bạn thật sự có thể vượt qua khoảng cách) |
| Esoteric | Bí truyền/khó tiếp cận |
Some academic books are too esoteric. (Một số sách học thuật quá khó tiếp cận) |
| Trivial | Tầm thường |
We shouldn’t argue over trivial things. (Chúng ta không nên tranh cãi vì những điều tầm thường) |
| Nostalgic | Hoài niệm |
I feel nostalgic when I visit my old school. (Tôi thấy hoài niệm khi ghé thăm trường cũ) |
4. Ẩm thực - Dinh dưỡng
| Từ vựng | Nghĩa | Ví dụ |
| Nutrient | Chất dinh dưỡng |
Vegetables provide essential nutrients. (Rau củ cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu) |
| Palatable | Ngon miệng |
Healthy food can still be palatable. (Đồ ăn lành mạnh vẫn có thể ngon miệng) |
| Satiety | Cảm giác no |
Protein increases satiety. (Protein giúp tăng cảm giác no) |
| Dietary | Thuộc chế độ ăn |
Dietary habits affect long-term health. (Thói quen ăn uống ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài) |
| Processed | Đã qua chế biến |
Processed foods often contain too much sugar. (Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa quá nhiều đường) |
| Toxicity | Độc tính |
Excessive alcohol increases toxicity in the body. (Uống rượu quá mức làm tăng độc tính trong cơ thể) |
| Fortify | Tăng cường |
Some milk is fortified with vitamin D. (Một số loại sữa được tăng cường vitamin D) |
| Hydration | Cung cấp nước |
Hydration is important in hot weather. (Việc cung cấp đủ nước rất quan trọng khi trời nóng) |
| Culinary | Thuộc ẩm thực |
Vietnam has a rich culinary tradition. (Việt Nam có truyền thống ẩm thực phong phú) |
| Sustenance | Duy trì sự sống/dinh dưỡng |
Food is basic sustenance for humans. (Thức ăn là nguồn dinh dưỡng cơ bản để duy trì sự sống của con người) |
Trên đây là tổng hợp 60+ từ vựng nâng cao dùng trong IELTS Speaking - Writing hiệu quả và thú vị. Hy vọng những chia sẻ của mình sẽ giúp các bạn đạt được band điểm mong muốn trong bài thi IELTS. Chúc các bạn học tập và thi cử thành công! Đừng quên đăng ký thi thử IELTS tại IEEP để xác định band điểm hiện tại và xây dựng lộ trình học cá nhân chính xác nhé!
Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP
Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)