Muốn nâng band điểm IELTS nhanh hơn? Từ vựng chính là "vũ khí" tạo khác biệt, đặc biệt với những chủ đề quen thuộc như Advertising (Quảng cáo) - một topic xuất hiện thường xuyên trong Reading, Writing và đặc biệt là Speaking.
Trong bài thi IELTS, đặc biệt là Writing và Speaking, vốn từ vựng phong phú mang lại nhiều lợi thế:
- Thể hiện phạm vi từ vựng rộng: Sử dụng đa dạng từ ngữ cao cho thấy bạn có khả năng diễn đạt linh hoạt - yếu tố quan trọng để đạt band điểm cao.
- Tăng độ rõ ràng và chính xác: Từ vựng phù hợp giúp ý tưởng được truyền tải mạch lạc, dễ hiểu và chuyên nghiệp hơn.
- Phản ánh trình độ ngôn ngữ: Vốn từ tốt là dấu hiệu rõ ràng của khả năng sử dụng tiếng Anh hiệu quả.
- Tạo chiều sâu cho bài nói và bài viết: Những từ ngữ học thuật giúp bài làm có tính phân tích và thuyết phục hơn.
- Tránh lặp từ: Từ vựng phong phú giúp bài thi tự nhiên và chất lượng hơn.
Từ vựng IELTS chủ đề Advertising (Quảng cáo)
Dưới đây, IEEP đã tổng hợp danh sách từ vựng chủ đề Quảng cáo kèm nghĩa và ví dụ giúp bạn dễ dàng áp dụng trong bài thi IELTS.
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Advertisement | Quảng cáo |
The advertisement attracted a lot of attention. (Quảng cáo đó thu hút rất nhiều sự chú ý) |
| Campaign | Chiến dịch (quảng bá) |
The company launched a new marketing campaign. (Công ty đã triển khai một chiến dịch marketing mới) |
| Branding | Xây dựng thương hiệu |
Good branding helps companies stand out. (Xây dựng thương hiệu tốt giúp doanh nghiệp nổi bật) |
| Slogan | Khẩu hiệu quảng cáo |
The slogan was simple but memorable. (Khẩu hiệu đó đơn giản nhưng dễ nhớ) |
| Logo | Biểu tượng thương hiệu |
The logo represents the company’s identity. (Logo đại diện cho hình ảnh thương hiệu của công ty) |
| Target audience | Khách hàng mục tiêu |
The advertisement targets young adults. (Quảng cáo hướng đến nhóm người trẻ) |
| Promotional offer | Ưu đãi khuyến mãi |
The promotion offer increased sales. (Chương trình khuyến mãi đã giúp tăng doanh số) |
| Advertisement placement | Vị trí quảng cáo |
Advertisement placement affects visibility. (Vị trí quảng cáo ảnh hưởng đến mức độ hiển thị) |
| Endorsement | Sự chứng thực/quảng bá |
Celebrity endorsement builds trust. (Người nổi tiếng quảng bá giúp tăng độ tin cậy) |
| Jingle | Nhạc quảng cáo |
The jingle became very popular. (Đoạn nhạc quảng cáo trở nên rất phổ biến) |
| Advertiser | Nhà quảng cáo |
The advertiser focused on social media. (Nhà quảng cáo tập trung vào mạng xã hội) |
| Product placement | Quảng cáo lồng ghép |
Product placement is common in films. (Quảng cáo lồng ghép rất phổ biến trong phim) |
| Ad campaign | Chiến dịch quảng cáo |
The ad campaign emphasised innovation. (Chiến dịch quảng cáo nhấn mạnh sự đổi mới) |
| Brand ambassador | Đại diện thương hiệu |
She became a brand ambassador. (Cô ấy trở thành đại diện thương hiệu) |
| Call to action | Lời kêu gọi hành |
The ad ended with a call to action. (Quảng cáo kết thúc bằng lời kêu gọi hành động) |
| Market research | Nghiên cứu thị trường |
The company conducted market research before launching the product. (Công ty đã tiến hành nghiên cứu thị trường trước khi ra mắt sản phẩm) |
| Advertisement budget | Ngân sách quảng cáo |
The advertisement budget was increased this year. (Ngân sách quảng cáo đã được tăng trong năm nay) |
| Ad copy | Nội dung/văn bản quảng cáo |
The ad copy was designed to attract customers. (Nội dung quảng cáo được thiết kế để thu hút khách hàng) |
| Advertiser's objective | Mục tiêu của nhà quảng cáo |
The advertiser’s objective was to boost brand awareness. (Mục tiêu của nhà quảng cáo là tăng nhận diện thương hiệu) |
| Brand loyalty | Sự trung thành thương hiệu |
High-quality products build brand loyalty. (Sản phẩm chất lượng cao giúp xây dựng lòng trung thành thương hiệu) |
| Publicity | Sự chú ý từ công chúng/truyền thông |
The event received a lot of publicity. (Sự kiện nhận được rất nhiều sự chú ý từ truyền thông) |
| Commercial | Quảng cáo trên TV/radio |
The commercial was aired during prime time. (Quảng cáo được phát sóng vào giờ vàng) |
| Advertising agency | Công ty quảng cáo |
The company hired an advertising agency. (Công ty đã thuê một công ty quảng cáo) |
| Sponsorship | Tài trợ |
Sponsorship helped the event succeed. (Sự tài trợ đã giúp sự kiện thành công) |
| Ad slot | Khung giờ quảng |
The company purchased an ad slot on TV. (Công ty đã mua một khung giờ quảng cáo trên TV) |
| Brand image | Hình ảnh thương hiệu |
A strong brand image attracts more customers. (Hình ảnh thương hiệu mạnh thu hút nhiều khách hàng hơn) |
| Advertisement medium | Phương tiện quảng cáo |
Social media is a popular advertisement medium. (Mạng xã hội là một kênh quảng cáo phổ biến) |
| Advertising strategy | Chiến lược quảng cáo |
The advertising strategy focused on online platforms. (Chiến lược quảng cáo tập trung vào các nền tảng trực tuyến) |
| Advertiser's message | Thông điệp quảng cáo |
The advertiser’s message emphasised quality and reliability. (Thông điệp quảng cáo nhấn mạnh chất lượng và độ tin cậy) |
| Ad placement | Vị trí quảng cáo |
Proper ad placement increases visibility. (Vị trí quảng cáo phù hợp giúp tăng mức độ hiển thị) |
Các câu hỏi chủ đề Advertising trong IELTS Speaking
Chủ đề quảng cáo thường xuất hiện trong cả 3 phần của bài thi Speaking.
Speaking Part 1
1. Do you often see advertisements?
2. What type of advertisements do you like the most?
3. How do advertisements influence people's shopping habits?
4. Do you think advertisements are necessary?
5. How have advertisements changed over the years?
Speaking Part 2: Describe an advertisement that you remember well. You should say:
- What the advertisement was about
- Where you saw it
- What made this advertisement memorable
Speaking part 3:
1. How effective do you think advertisements are in persuading people to buy things?
2. Do you think advertisements should be regulated more strictly?
3. What impact do advertisements have on children?
4. How have online advertisements changed the way companies promote their products?
5. Do you think celebrities should endorse products in advertisements?
Việc nắm vững từ vựng theo chủ đề không chỉ giúp bạn làm bài thi tốt hơn mà còn cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế. Chủ đề Advertising là một trong những chủ đề quen thuộc và dễ ghi điểm nếu bạn chuẩn bị đúng cách.
Hãy bổ sung những từ vựng này vào quá trình học để nâng cao điểm số IELTS một cách hiệu quả. Nếu bạn muốn được định hướng lộ trình học, luyện Speaking, Writing hoặc thi thử IELTS, hãy liên hệ với IEEP để được tư vấn chi tiết.
Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP
Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)