Trong bài viểt dưới đây cùng IEEP bỏ túi ngay list từ đồng nghĩa và trái nghĩa siêu dễ nhớ, giúp bạn nâng level từ vựng và nói, viết tiếng Anh xịn hơn hẳn.
| Từ vựng | Nghĩa | Từ đồng nghĩa |
Từ trái nghĩa |
| abandon | từ bỏ | give up, quit |
continue |
| abundant | dồi dào | plentiful, ample |
scare |
| accurate | chính xác | precise, exact |
inaccurate |
| acquire | đạt được | obtain, gain |
lose |
| adapt | thích nghi | adjust, modify |
resist |
| adequate | đủ | sufficient |
insufficient |
| adverse | bất lợi | unfavorable, negative |
beneficial |
| advocate | ủng hộ | support, promote |
oppose |
| allocate | phân bổ | assign, distribute |
withhold |
| alter | thay đổi | modify, transform |
maintain |
| analyze | phân tích | examine, evaluate |
ignore |
| approach | phương pháp | method, strategy |
— |
| appropriate | phù hợp | suitable, proper |
inappropriate |
| approximate | gần đúng | about, roughly |
exact |
| arise |
phát sinh |
occur, emerge | disappear |
| assume |
cho rằng |
suppose, presume | doubt |
| attain |
đạt được |
achieve, accomplish | fail |
| aware | nhận thức | conscious, mindful |
unaware |
| benefit | lợi ích | advantage |
drawback |
| capable | có khả năng | able, competent |
incapable |
| challenge | thách thức | difficulty, obstacle |
ease |
| considerable | đáng kể | significant, substantial |
insignificant |
| contribute | đóng góp | donate, add |
take away |
| convenient | thuận tiện | handy, practical |
inconvenient |
| crucial | quan trọng | vital, essential |
trivial |
| decline | giảm | decrease, drop |
increase |
| demonstrate | chứng minh | show, illustrate |
conceal |
| deny | phủ nhận | refuse, reject |
admit |
| derive | bắt nguồn | obtain, gain |
lose |
| diminish | giảm bớt | lessen, reduce |
increase |
| efficient | hiệu quả | effective, productive |
inefficient |
| eliminate | loại bỏ | remove, eradicate |
retain |
| emerge | xuất hiện | appear, arise |
disappear |
| emphasize | nhấn mạnh | highlight, stress |
downplay |
| enable | cho phép | allow, permit |
prevent |
| enhance | nâng cao | improve, boost |
weaken |
| evident | rõ ràng | obvious, apparent |
unclear |
| expand | mở rộng | extend, enlarge |
shrink |
| expose | phơi bày | reveal, uncover |
conceal |
| facilitate | tạo điều kiện | assist, support |
hinder |
| fluctuate | dao động | vary, shift |
stabilize |
| generate | tạo ra | produce, create |
destroy |
| impact | ảnh hưởng | effect, influence |
— |
| impose | áp đặt | enforce, implement |
lift |
| indicate | chỉ ra | show, point out |
conceal |
| inevitable | không thể tránh | unavoidable |
avoidable |
| initial | ban đầu | first, original |
final |
| justify | biện minh | explain, defend |
criticize |
| maintain | duy trì | preserve, keep |
abandon |
| obtain | đạt được | acquire, gain |
lose |
| participate | tham gia | join, engage |
withdraw |
| perceive | nhận thức | recognize, realize |
ignore |
| predict | dự đoán | forecast, anticipate |
doubt |
| require | yêu cầu | need, demand |
not need |
| significant | quan trọng | important, notable |
minor |
| stable | ổn định | steady |
unstable |
| sustain | duy trì | maintain, support |
weaken |
| reduce | giảm | decrease, cut down |
increase |
Trên đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa tiếng Anh thông dụng. Thực hành ngay với bài tập dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu và khả năng vận dụng từ vựng của bạn.
Exercise 1: Viết lại câu
1. This problem is very important → This issue is ______
2. The task is very difficult → The task is ______
3. The results are very good → The results are ______
4. He got a new job → He ______ a new job
5. This solution is very useful → This solution is ______
Exercise 2: Chọn từ đồng nghĩa
1. "Increase" gần nghĩa nhất với:
A. reduce
B. rise
C. drop
2. “Accurate” gần nghĩa nhất với:
A. exact
B. wrong
C. vague
3. "Difficult" gần nghĩa nhất với:
A. easy
B. hard
C. simple
4."Important" gần nghĩa nhất với:
A. trivial
B. essential
C. minor
5. "Improve" gần nghĩa nhất với:
A. enhance
B. decrease
C. weaken
Exercise 3: Chọn từ trái nghĩa đúng
1. Từ trái nghĩa với "abundant" là:
A. plentiful
B. scarce
C. enough
2. Từ trái nghĩa với "accurate" là:
A. precise
B. exact
C. inaccurate
3. Từ trái nghĩa với "generous" là:
A. kind
B. mean
C. helpful
4. Từ trái nghĩa với "expand" là:
A. extend
B. enlarge
C. shrink
5. Từ trái nghĩa với "strong" là:
A. powerful
B. weak
C. solid
Hy vọng bảng từ vựng và phần luyện tập trên sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng từ đồng nghĩa và trái nghĩa linh hoạt hơn trong học tập cũng như khi làm bài thi IELTS. Việc luyện tập thường xuyên không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn nâng cao đáng kể điểm số ở kỹ năng Writing và Speaking.
Nếu bạn muốn đánh giá chính xác trình độ hiện tại vfa làm quen với áp lực phòng thi thật, đừng bỏ lỡ chương trình thi thử IELTS tại IEEP. Đây là cơi hội để bạn trải nghiệm đề thi chuẩn, nhận xét chi tiết và có lộ trình cải thiện rõ ràng trước kỳ thi chính thức.
Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP
Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)