IELTS

TỪ VỰNG PARAPHRASE CHỦ ĐỀ IELTS PHỔ BIẾN (PART 1)

06/04/2026

Tuyệt chiêu "độ" từ vựng cực slay cho dân chuyên IELTS. Lưu ngay list từ vựng này để biến hình giúp bạn thoát kiếp bí từ trong 1 nốt nhạc, viết bài mượt mà như người bản xứ.

Cùng IEEP "khám phá" ngay kho báu từ vựng theo 5 chủ đề phổ biến nhất, giúp bạn đa dạng hóa cạc diễn đạt và nâng cấp bài viết của mình.

1. HEALTH 

- To have a balanced diet = to have a healthy diet: có 1 chế độ ăn cân bằng/ lành mạnh

- To contain a lot of fat = to be incredibly high in fat = to be rich in fat: chứa nhiều chất béo

- To be more likely to become obese = to be at an increased risk of becoming obese: có nguy cơ cao bị béo phì

- To keep fit = to stay healthy = to keep in shape: giữ cơ thể khỏe mạnh, cân đối

- To spend more time cooking at home = to spend more time preparing meals at home: dành nhiều thời gian hơn nấu ăn tại nhà

- To have an imbalanced diet = to have an unhealthy diet: có 1 chế độ ăn không cân bằng/lành mạnh

- A low-fiber diet = a diet low in fiber: một chế độ ăn ít chất xơ

- To improve the level of health education = to raise people’s awareness of the importance of health protection: cải thiện giáo dục về lĩnh vực sức khỏe.

- To follow a vegetarian diet = to eat only plant-based food: theo chế độ ăn chay

- To boost the immune system = to strengthen the body’s natural defenses: tăng cường hệ miễn dịch

2. FAMILY & CHILDREN

- To have a positive impact on family relationships = to strengthen family bonds: có ảnh hưởng tích cực lên mối quan hệ gia đình / củng cố mối quan hệ gia đình

- Poor children = children who come from poor family backgrounds: trẻ em đến từ những gia đình nghèo khó

- To feel lonely and isolated = to experience feelings of loneliness and isolation: cảm thấy cô đơn và cô lập

- Children who are spoilt = overindulged children: những đứa trẻ được nuông chiều, chiều chuộng

- To have children later in life = to delay parenthood = to postpone parenthood = to decide to give birth later in life: có con trễ/muộn

- To become more independent = to have to learn how to cook, clean, pay bills and make their own decisions: trở nên tự lập hơn / phải học cách nấu ăn, dọn dẹp, chi trả hóa đơn và tự ra quyết định

- To neglect children = to fail to take care of children properly: sao nhãng, không chăm sóc con cái đúng mức

- To improve the level of health education = to raise people’s awareness of the importance of health protection: cải thiện giáo dục về lĩnh vực sức khỏe.

- To spend quality time with children = to have meaningful time with children: dành thời gian chất lượng với con

- To set a good example = to be a good role model: làm gương/tấm gương tốt

3. EDUCATION

- Academic qualifications = degrees: bằng cấp học thuật

- Go to college or university = continue (their) studies: tiếp tục con đường học vấn bậc đại học

- Creativity = creative thinking: sự sáng tạo

- Learn important skills = develop essential skills: học được những kỹ năng quan trọng

- Tuition fees = education costs: học phí

- Should have the right to ... = should be allowed to ... = should have the freedom to: nên có quyền làm gì

- Take part in = participate in: tham gia vào ...

- University graduates = people who graduate from university = people graduating from university = people with a university qualification: những người tốt nghiệp đại học

- Many subjects = a wide range of subjects: nhiều môn học

- Subjects related to science = science-based subjects: những môn học liên quan đến khoa học

- Curriculum = learning programmes: chương trình học

4. CRIME

- Criminals = offenders = people who commit a crime = people who commit an offence ≈ people who engage in criminal activities = people who take part in illegal acts: người phạm tội/ tham gia vào các hoạt động phạm tội.

- To reoffend = to commit crimes again = to continue to commit crime after being punished: tái phạm.

- To face life imprisonment = to serve a life sentence: lãnh án tù chung thân.

- Solution = approach = measure: giải pháp.

- To raise awareness of crime prevention = to promote crime prevention programs: nâng cao ý thức về việc ngăn chặn tội phạm/ đẩy mạnh các chương trình ngăn chặn tội phạm.

- To turn to illegal acts to generate income = to commit crimes to earn money: phạm tội để kiếm tiền.

- To be given the chance to... = to be given the opportunity to...: được trao cơ hội làm gì.

- To break the law = to violate the law = to act unlawfully: vi phạm pháp luật.

- To combat crime = to fight crime = to tackle crime: chống lại tội phạm.

- Law enforcement agencies = police forces: các cơ quan thực thi pháp luật, lực lượng cảnh sát.

- To serve time in prison = to be incarcerated: thụ án tù.

5. TOURISM

- Space tourism = space travel = travelling to other planets = travelling to the universe: du lịch vào không gian

- To travel alone = to travel on your own: đi du lịch một mình

- To travel abroad = to travel to a foreign country = to travel to other countries: du lịch nước ngoài

- To open our minds = to broaden our horizons: mở rộng tầm nhìn

- Tourist facilities = restaurants, theme parks, water parks,...: cơ sở vật chất du lịch / khách sạn, công viên giải trí, công viên nước

- To gain a deeper insight into other cultures ... = to have a deeper understanding of other cultures: có cái nhìn sâu sắc hơn về các nền văn hóa khác

- Remote areas = isolated places = distant regions: những khu vực xa xôi, hẻo lánh (Lưu ý: Trong ảnh ghi nhầm là "cremote areas", từ đúng là remote areas)

- The growth in the tourist industry = the development of tourism: sự phát triển của ngành du lịch

- Ow-cost airline = cheap air travel = budget airline: hãng hàng không giá rẻ / đi du lịch giá rẻ

- Eco-tourism = sustainable tourism = responsible travel: du lịch sinh thái, du lịch bền vững, du lịch có trách nhiệm

Việc nắm vững các cụm từ đồng nghĩa (paraphrasing) không chỉ giúp bạn "ghi điểm" tuyệt đối với giám khảo về vốn từ vựng phong phú mà còn giúp bài viết trở nên linh hoạt, chuyên nghiệp hơn. Hãy lưu lại bộ từ vựng theo 5 chủ đề trọng tâm này và luyện tập đặt câu mỗi ngày để biến chúng thành "vũ khí" sắc bén trọng mọi kỳ thi IELTS nhé. Chúc các bạn học tốt và sớm chinh phục band điểm mơ.

Nếu bạn đang loay hoat không biết áp dụng những từ này vào bài viết sao cho "mượt", hay vẫn còn bối rối với các kỹ năng khác, đừng lo! Các khóa học tại IEEP được thiết kế cá nhân hóa để giúp bạn:

- Master kỹ năng paraphrase: Học cách biến hóa ngôn từ từ cơ bản đến nâng cao, giúp bài Writing và Speaking trở nên "sang xịn mịn"

- Chiến thuật làm bài thực chiến: Nắm trọn bí kíp xử lý mọi dạng đề IELTS xu hướng nhất năm 2026

- Môi trường luyện tập 1-1: Được chỉnh sửa lỗi sai chi tiết từ đội ngũ giáo viên tâm huyết, giúp bạn tự tin bứt phá band điểm.

Đừng để mục tiêu IELTS chỉ là dự định! Inbox ngay cho Fanpage hoặc ghé thăm Trung tâm IEEP Thái Nguyên để được test trình độ miễn phí và tư vấn lộ trình học phù hợp nhất với bản thân nhé!

 

 

Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP

Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)

Chia sẻ:

Bài viết cùng chuyên mục
Facebook
(8h-24h)
0963.900.879
(8h-24h)
02083 900 879
(8h-24h)