Muốn ăn trọn điểm Task 1 dạng Pie Chart nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Bài viết này sẽ giúp bạn "nâng cấp" vốn từ vựng và ngữ pháp cần thiết, để mô tả biểu đồ một cách mượt mà, logic và ghi điểm tối đa trong mắt giám khảo.
Biểu đồ tròn (Pie Chart) là một trong những dạng bài phổ biến trong IELTS Writing Task 1. Tuy không quá khó, nhưng nếu thiếu từ vựng phù hợp và cấu trúc ngữ pháp chính xác, bạn rất dễ "bị mắc" ở band 5.5-6.0.
Vậy làm thế nào để mô tả Pie Chart vừa rõ ràng, vừa học thuật và ghi điểm cao? Cùng tìm hiểu ngay dưới đây!
1. Từ vựng
Miêu tả số liệu bằng phân số
| Tỉ lệ phần trăm | Phân số | Ví dụ |
| 5% | one in twenty |
Solar energy accounts for only 5% of the total energy consumption. |
| 10% | one in ten |
Nuclear power makes up 10% of the overall production. |
| 20% | a fifth |
Hydropower represents 20% of the total energy generated. |
| 25% | a quarter |
Coal accounts for a quarter (25%) of the total consumption. |
| 40% | two-fifths |
Oil constitutes 40% of the total energy use. |
| 50% | half |
Gas makes up half (50%) of the total production. |
| 60% | three-fifths |
Renewable sources account for 60% of the total energy. |
| 66% | two-thirds |
Approximately two-thirds (66%) of the electricity comes from coal. |
| 70% | three-quarters |
Around 70% of the energy is generated from fossil fuels. |
| 75% | three-quarters |
Three-quarters (75%) of the total consumption is attributed to oil and gas. |
| 80% | four-fifths |
A significant 80% of the total energy is produced from coal. |
Ngoài ra, các bạn có thể sử dụng những phó từ chỉ sự ước lượng để biến đổi tỉ lệ phần trăm sang số gần như bảng sau:
| Tỉ lệ phần trăm | Phân số | Ví dụ |
| 19% | nearly a fifth |
Solar energy accounts for nearly a fifth (19%) of the total energy consumption. |
| 31% | just under a third |
Coal makes up just under a third (31%) of the overall energy production. |
| 52% | approximately half |
Gas represents approximately half (52%) of the total energy used. |
| 76% | just over three quarters |
Fossil fuels account for just over three quarters (76%) of the total energy consumption. |
Miêu tả bố cục biểu đồ
Cách 1: Subject + account for/make up/take up/consist of/comprise/ constitute + subject’s statistics + of + noun phrase
| The Japanese market | accounts for | 35% of the company's revenue. |
| makes up | ||
| takes up | ||
| consists of | ||
| comprise | ||
| constitute |
Cách 2: Clause 1, which + account for/make up/take up/consist of/comprise/ constitute + subject’s statistics + of + noun phrase
| The proportion of regular smokers is the highest, which | accounts for | 35% of all types of smokers. |
| makes up | ||
| takes up | ||
| consists of | ||
| comprise | ||
| constitute |
2. Cấu trúc câu sử dụng trong Pie Chart
Dưới đây là những cấu trúc "ăn điểm" giúp bạn trình bày Pie Chart rõ ràng và mạch lạc hơn.
| Cấu trúc | Mục đích | Ví dụ |
Lưu ý |
| An opposite / A similar allocation can be seen in + N | Dùng khi so sánh 2 biểu đồ có phân bổ giống hoặc khác nhau | In 1971, food accounted for the largest proportion of spending at 44%, whereas cars made up only 22%. An opposite allocation can be seen in 2001, where cars became the dominant category at 43%, while food decreased significantly to 14%. | Dùng để tạo sự tương phản rõ ràng giữa các biểu đồ. Phù hợp khi có nhiều pie chart |
| Such + Adj + differences across categories + to-be + (not) seen in + N | Dùng để nhận xét tổng quan sự khác biệt giữa các đối tượng trong biểu đồ | Such significant differences across categories are clearly seen in 1971, where food dominated spending. However, such dominance is not seen in 2001, as expenditure became more evenly distributed. | Động từ "to be' chia theo thì của đề bài. Thường dùng trong overview |
| The + (adj) + proportion/percentage of + N + V + adj | Dùng để mô tả trực tiếp tỷ lệ | The proportion of money spent on cars was considerably higher in 2001 than in 1971. | "Proportion" dùng cho số lượng hoặc %, "percentage" thiên về % |
| S + V + a/the + (adj) + proportion/percentage of + N | Dùng đễ diễn đạt linh hoạt hơn | People in the UK spent a large proportion of their income on food in 1971. | Tránh lặp cấu trúc, giúp bài đa dạng hơn |
| Percentage (đứng một mình) | Dùng khi liệt kê số liệu | In 1971, the percentages for food and cars were 44% and 22%, respectively. | Dùng khi tổng hợp số liệu, thường ở body |
Pie Chart không phải là dạng bài khó, nhưng để viết hay và đạt band cao, bạn cần nhiều hơn việc chỉ mô tả số liệu. Sự khác biệt nằm ở cách bạn sử dụng từ vựng học thuật, triển khai cấu trúc câu linh hoạt và đặc biệt là khả năng so sánh, nhận xét một cách logic và rõ ràng. Khi làm đúng phương pháp, bạn hoàn toàn có thể cải thiện điểm Writing nhanh chóng chỉ sau một thời gian ngắn luyện tập.
Nếu bạn vẫn đang "mắc kẹt" ở band 5.5-6.0 và chưa biết cách bứt phá, các khóa học IELTS tại IEEP sẽ giúp bạn giải quyết triệt để từng vấn đề: từ cách viết từng dạng bài, nâng cấp từ vựng - ngữ pháp, đến sửa bài chi tiết từng lỗi theo tiêu chí chấm điểm của giám khảo. Không chỉ học lý thuyết, bạn còn được luyện tập thực chiến và xây dựng lộ trình cá nhân hóa để đảm bảo tiến bộ rõ rệt.
Đừng học IELTS theo kiểu "may rủi" - hãy học đúng cách để thi là có điểm. Đăng ký ngay để được tư vấn lộ trình phù hợp và bắt đầu hành trình nâng band cùng IEEP ngay hôm nay!
Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP
Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)