Từ vựng không khó, quan trọng là bạn có dùng đúng level chưa. Cùng khám phá những từ giúp bạn bứt phá lên band 7.0+ nhé!
Dưới đây là danh sách từ vựng giúp bạn nâng cao vốn từ và áp dụng hiệu quả trong bài thi IELTS:
| Từ vựng | Từ đồng nghĩa | Nghĩa |
| obtain | acquire, get | đạt được, thu được |
| remove | eliminate | loại bỏ |
| monitor | observe, watch | theo dõi |
| access | reach, gain entry to | truy cập, tiếp cận |
| comprehend | understand | hiểu |
| consider | ponder | cân nhắc |
| frame | structure | cấu trúc |
| communicate | convey | giao tiếp, truyền đạt |
| involve | include | bao gồm, liên quan |
| process | handle | xử lý |
| stabilize | steady | ổn định |
| advocate | support | ủng hộ |
| require | necessitate | yêu cầu |
| exclude | omit | loại trừ |
| extract | remove | trích xuất |
| purchase | buy | mua |
| perceive | notice | nhận thấy |
| claim | assert | khẳng định |
| demonstrate | show | chứng minh, thể hiện |
| figure out | understand | hiểu ra, giải quyết |
| detect | discover | phát hiện |
| attribute to | ascribe to | quy cho |
| state | declare | tuyên bố |
| locate | pinpoint | xác định vị trí |
| grant | give | cấp, trao |
| compose | create | tạo ra |
| generate | produce | tạo ra |
| adapt | adjust | thích nghi |
| indicate | show | chỉ ra |
| select | choose | lựa chọn |
| deduct | subtract | khấu trừ |
| identify | recognize | nhận diện |
| subject to | expose to | tiếp xúc với |
| conclude | finish | kết thúc |
| intervene | interfere | can thiệp |
| recall | remember | nhớ lại |
| administer | manage | quản lý |
| decline | refuse | từ chối |
| illustrate | exemplify | minh họa |
| signify | indicate | biểu thị |
| justify | explain | biện minh |
| legislate | enact | ban hành luật |
| confine | restrict | hạn chế |
| predict | forecast | dự đoán |
| emerge | appear, arise | xuất hiện |
| clarify | explain, elucidate | làm rõ |
| facilitate | assist, aid | tạo điều kiện, hỗ trợ |
| focus on | concentrate on | tập trung vào |
| substitute | replace, swap | thay thế |
| participate in | take part in | tham gia |
| occupy | inhabit, reside in, take up | chiếm, cư trú |
| acknowledge | recognize, admit | công nhận |
| investigate | examine, probe, look into | điều tả, nghiên cứu |
| comprise | consist of | bao gồm |
| contact | get in touch with | liên hệ |
| originate from | stem from, arise from | bắt nguồn từ |
| compensate for | make up for | bù đắp |
| expand | enlarge, broaden | mở rộng |
| submit | present, hand in | nộp |
| conduct | carry out, perform, execute | tiến hành |
| constitute | compose, make up | cấu thành |
| enforce | implement | thực thi |
| resolve | settle, solve | giải quyết |
| formulate | devise | hình thành, đề ra |
| regulate | control | điều chỉnh, kiểm soát |
| restate | rephrase | diễn đạt lại |
| contract | shrink | co lại |
| explore | investigate, probe | khám phá |
| imply | suggest, hint | ngụ ý |
| reveal | disclose, expose | tiết lộ |
| react to | respond to, reply to | phản ứng với |
| affect | influence | ảnh hưởng |
| assign | allocate, designate, appoint | phân công |
| assess | evaluate, appraise | đánh giá |
| commit to | dedicate to, devote to | cam kết |
| consult | confer with, deliberate | tham khảo, tư vấn |
| pursue | chase, follow, go after | theo đuổi |
| exceed | surpass | vượt quá |
| refer to | allude to | đề cập đến |
| isolate | separate | cô lập |
| seek | look for, search for | tìm kiếm |
| request | ask for | yêu cầu |
| retain | keep, maintain, preserve | giữ lại |
| achieve | accomplish, attain | đạt được |
| inhibit | restrain, hinder, impede | cản trở |
| prohibit | forbid, ban | cấm |
| reduce | decrease, lessen, diminish, lower | giảm |
| modify | alter | sửa đổi |
Hướng dẫn cách học từ vựng hiệu quả
Nhiều người học có thói quen ghi nhớ từ vựng theo kiểu "học thuộc lòng từng từ riêng lẻ". Tuy nhiên, cách này thường khiến bạn nhanh quên và khó áp dụng vào thực tế. Để học từ vựng hiệu quả hơn, bạn nên:
Ví dụ áp dụng trong thực tế
Một cách đơn giản để nâng cao trình độ là thay thế những từ quen thuộc bằng từ vựng học thuật phù hợp. Điều này giúp bài viết và bài nói của bạn trở nene rõ ràng, chuyên nghiệp hơn.
- Thay vì dùng "get", bạn có thể dùng "obtain": She obtained a scholarship after years of hard work.
- Thay vì dùng "show", hãy dùng "demonstrate": The results demonstrate a significant improvement.
- Thay vì dùng "help", có thể thay bằng "facilitate”: Technology facilitates communication between people.
Phân loại từ vựng để dễ ghi nhớ
Học từ vựng theo nhóm là một cách hieeujq ủa giúp bạn hệ thống kiến thức và nhớ lâu hơn. Dưới đây là một số nhóm cơ bản:
- Nhóm từ học thuật (Academic verbs): Thường dùng trong Writing Task 2 hoặc bài luận (obtain, demonstrate, assess, formulate, indicate, conclude)
- Nhóm giao tiếp và diễn đạt: Phù hợp cho Speaking và các tình huống giao tiếp (communicate, clarify, consult, express, acknowledge)
- Nhóm giải quyết vấn đề: dùng khi phân tích, đưa ra giải pháp (identify, investigate, resolve, analyze, respond)
Học từ vựng không phải là học càng nhiều càng tốt, mà là học đúng cách và dùng được. Khi bạn bắt đầu thay những từ quen thuộc bằng từ vựng học thuật một cách tự nhiên, đó là lúc trình độ tiếng anh của bạn thực sự nâng cấp.
Nếu bạn muốn biết mình đang ở band nào và khả năng sử dụng từ vựng đến đâu, cách nhanh nhất là thử sức với một bài thi thực tế. Hiện tại IEEP đang tổ chức chương trình thi thử IELTS giúp bạn trải nghiệm đề thi chuẩn, chấm điểm chi tiết và nhận feedback cụ thể để cải thiện nhanh hơn.
Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP
Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)