IELTS

TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG

19/03/2026

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Môi trường (Environment) giúp bạn mở rộng vốn từ học thuật và áp dụng hiệu quả trong Speaking, Writing, Reading và Listening. Nắm chắc từ vựng về môi trường sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và dễ đạt band điểm cao.

I. Từ vựng

Dưới đây là danh sách các từ vựng về môi trường trong bài thi IELTS, kèm nghĩa và ví dụ mà bạn có thể cân nhắc sử dụng để đạt điểm cao hơn:

Từ vựng Ý nghĩa

Ví dụ 

Biodiversity đa dạng sinh học

Biodiversity is important for the ecosystem.

(Đa dạng sinh học rất quan trọng cho hệ sinh thái.)

Conservation sự bảo tồn

Wildlife conservation is necessary.

(Bảo tồn động vật hoang dã là cần thiết.)

Deforestation nạn phá rừng

Deforestation causes climate change.

(Phá rừng gây biến đổi khí hậu)

Ecosystem hệ sinh thái

The ecosystem is being damaged.

(Hệ sinh thái đang bị phá hủy.)

Emission khí thải

Car emissions pollute the air.

(Khí thải xe làm ô nhiễm không khí.)

Endangered có nguy cơ tuyệt chủng

Many animals are endangered.

(Nhiều loài động vật đang bị đe dọa.)

Extinction sự tuyệt chủng

Some species face extinction.

(Một số loài đang đối mặt với tuyệt chủng.)

Fossil Fuels nhiên liệu hóa thạch

Fossil fuels cause pollution.

(Nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm.)

Global Warming nóng lên toàn cầu

Global warming is a big problem.

(Nóng lên toàn cầu là vấn đề lớn.)

Habitat môi trường sống

Animals lose their habitat.

(Động vật mất môi trường sống.)

Natural Resources tài nguyên thiên nhiên

We must protect natural resources.

(Chúng ta phải bảo vệ tài nguyên.)

Pollution ô nhiễm

Air pollution is serious.

(Ô nhiễm không khí nghiêm trọng.)

Recycling tái chế

Recycling reduces waste.

(Tái chế giảm rác thải.)

Renewable tái tạo được

Solar energy is renewable.

(Năng lượng mặt trời là tái tạo.)

Sustainable bền vững

We need sustainable energy.

(Chúng ta cần năng lượng bền vững.)

Acid Rain mưa axit

Acid rain damages forests.

(Mưa axit phá hủy rừng.)

Carbon Footprint lượng khí tahri carbon

We should reduce carbon footprint.

(Nên giảm lượng khí thải carbon.)

Climate Change biến đổi khí hậu

Climate change affects the world.

(Biến đổi khí hậu ảnh hưởng thế giới.)

Erosion xói mòn

Soil erosion is increasing.

(Xói mòn đất tăng lên.)

Greenhouse Effect hiệu ứng nhà kính

Greenhouse effect causes warming.

(Hiệu ứng nhà kính gây nóng lên.)

Overfishing đánh bắt quá mức

Overfishing harms oceans.

(Đánh bắt quá mức hại đại dương.)

Ozone Layer tầng ozone

The ozone layer protects Earth.

(Tầng ozone bảo vệ Trái Đất.)

Sewage nước thải

Sewage pollutes rivers.

(Nước thải làm ô nhiễm sông.)

Solar Power năng lượng mặt trời

Solar power is clean energy.

(Năng lượng mặt trời là năng lượng sạch.)

Toxic Waste chất thải độc hại

Toxic waste is dangerous.

(Chất thải độc hại rất nguy hiểm.)

Urbanisation đô thị hóa

Urbanisation causes pollution.

(Đô thị hóa gây ô nhiễm.)

Waste Management quản lý rác thải

Waste management is important.

(Quản lý rác rất quan trọng.)

Wildlife động vật hoang dã

We must protect wildlife.

(Cần bảo vệ động vật hoang dã.)

Afforestation trồng rừng

Afforestation helps the environment.

(Trồng rừng giúp môi trường.)

Biodegradable phân hủy sinh học

Use biodegradable bags.

(Dùng túi phân hủy sinh học.)

II. Bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Enviroment (Môi trường)

Part 1: Introduction and interview

1. What do you think is the biggest environmental problem facing the world today?

2. How can individuals contribute to solving environmental problems?

3. Do you think the government is doing enough to tackle environmental issues? Why or why not?

4 What are the advantages and disadvantages of using renewable energy sources?

5. How can we encourage more people to recycle?

Part 2: Cue Card

Describe an environmental problem that has occurred in your country.

  • What is the problem?
  • What caused it?
  • What effects has it had on the environment and people?
  • What can be done to solve this problem?

Part 3: Discussion

Trong Phần 3, giám khảo sẽ hỏi bạn những câu hỏi liên quan đến chủ đề ở Part 2, cho phép bạn thảo luận về các ý tưởng và vấn đề mang tính trừu tượng và học thuật hơn.

1. What do you think is the biggest environmental problem facing the world today?

2. How can individuals contribute to solving environmental problems?

3. Do you think the government is doing enough to tackle environmental issues? Why or why not?

4. What are the advantages and disadvantages of using renewable energy sources?

5. How can we encourage more people to recycle?

Hy vọng những từ vựng IELTS chủ đề Môi trường này sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ và hỗ trợ bạn thảo luận hiệu quả các câu hỏi liên quan đến môi trường trong bài thi IELTS. Chúng tôi khuyến khích bạn đưa những từ vựng này vào quá trình học để có thể đạt band điểm cao trong kỳ thi IELTS. 

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về bài thi IELTS, bạn có thể liên hệ với IEEP để được hỗ trợ và giỉa đáp mọi thắc mắc của bạn.

 

 

Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP

Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)

Chia sẻ:

Bài viết cùng chuyên mục
Facebook
(8h-24h)
0963.900.879
(8h-24h)
02083 900 879
(8h-24h)