Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Môi trường (Environment) giúp bạn mở rộng vốn từ học thuật và áp dụng hiệu quả trong Speaking, Writing, Reading và Listening. Nắm chắc từ vựng về môi trường sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và dễ đạt band điểm cao.
I. Từ vựng
Dưới đây là danh sách các từ vựng về môi trường trong bài thi IELTS, kèm nghĩa và ví dụ mà bạn có thể cân nhắc sử dụng để đạt điểm cao hơn:
| Từ vựng | Ý nghĩa |
Ví dụ |
| Biodiversity | đa dạng sinh học |
Biodiversity is important for the ecosystem. (Đa dạng sinh học rất quan trọng cho hệ sinh thái.) |
| Conservation | sự bảo tồn |
Wildlife conservation is necessary. (Bảo tồn động vật hoang dã là cần thiết.) |
| Deforestation | nạn phá rừng |
Deforestation causes climate change. (Phá rừng gây biến đổi khí hậu) |
| Ecosystem | hệ sinh thái |
The ecosystem is being damaged. (Hệ sinh thái đang bị phá hủy.) |
| Emission | khí thải |
Car emissions pollute the air. (Khí thải xe làm ô nhiễm không khí.) |
| Endangered | có nguy cơ tuyệt chủng |
Many animals are endangered. (Nhiều loài động vật đang bị đe dọa.) |
| Extinction | sự tuyệt chủng |
Some species face extinction. (Một số loài đang đối mặt với tuyệt chủng.) |
| Fossil Fuels | nhiên liệu hóa thạch |
Fossil fuels cause pollution. (Nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm.) |
| Global Warming | nóng lên toàn cầu |
Global warming is a big problem. (Nóng lên toàn cầu là vấn đề lớn.) |
| Habitat | môi trường sống |
Animals lose their habitat. (Động vật mất môi trường sống.) |
| Natural Resources | tài nguyên thiên nhiên |
We must protect natural resources. (Chúng ta phải bảo vệ tài nguyên.) |
| Pollution | ô nhiễm |
Air pollution is serious. (Ô nhiễm không khí nghiêm trọng.) |
| Recycling | tái chế |
Recycling reduces waste. (Tái chế giảm rác thải.) |
| Renewable | tái tạo được |
Solar energy is renewable. (Năng lượng mặt trời là tái tạo.) |
| Sustainable | bền vững |
We need sustainable energy. (Chúng ta cần năng lượng bền vững.) |
| Acid Rain | mưa axit |
Acid rain damages forests. (Mưa axit phá hủy rừng.) |
| Carbon Footprint | lượng khí tahri carbon |
We should reduce carbon footprint. (Nên giảm lượng khí thải carbon.) |
| Climate Change | biến đổi khí hậu |
Climate change affects the world. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng thế giới.) |
| Erosion | xói mòn |
Soil erosion is increasing. (Xói mòn đất tăng lên.) |
| Greenhouse Effect | hiệu ứng nhà kính |
Greenhouse effect causes warming. (Hiệu ứng nhà kính gây nóng lên.) |
| Overfishing | đánh bắt quá mức |
Overfishing harms oceans. (Đánh bắt quá mức hại đại dương.) |
| Ozone Layer | tầng ozone |
The ozone layer protects Earth. (Tầng ozone bảo vệ Trái Đất.) |
| Sewage | nước thải |
Sewage pollutes rivers. (Nước thải làm ô nhiễm sông.) |
| Solar Power | năng lượng mặt trời |
Solar power is clean energy. (Năng lượng mặt trời là năng lượng sạch.) |
| Toxic Waste | chất thải độc hại |
Toxic waste is dangerous. (Chất thải độc hại rất nguy hiểm.) |
| Urbanisation | đô thị hóa |
Urbanisation causes pollution. (Đô thị hóa gây ô nhiễm.) |
| Waste Management | quản lý rác thải |
Waste management is important. (Quản lý rác rất quan trọng.) |
| Wildlife | động vật hoang dã |
We must protect wildlife. (Cần bảo vệ động vật hoang dã.) |
| Afforestation | trồng rừng |
Afforestation helps the environment. (Trồng rừng giúp môi trường.) |
| Biodegradable | phân hủy sinh học |
Use biodegradable bags. (Dùng túi phân hủy sinh học.) |
II. Bài mẫu IELTS Speaking chủ đề Enviroment (Môi trường)
Part 1: Introduction and interview
1. What do you think is the biggest environmental problem facing the world today?
2. How can individuals contribute to solving environmental problems?
3. Do you think the government is doing enough to tackle environmental issues? Why or why not?
4 What are the advantages and disadvantages of using renewable energy sources?
5. How can we encourage more people to recycle?
Part 2: Cue Card
Describe an environmental problem that has occurred in your country.
Part 3: Discussion
Trong Phần 3, giám khảo sẽ hỏi bạn những câu hỏi liên quan đến chủ đề ở Part 2, cho phép bạn thảo luận về các ý tưởng và vấn đề mang tính trừu tượng và học thuật hơn.
1. What do you think is the biggest environmental problem facing the world today?
2. How can individuals contribute to solving environmental problems?
3. Do you think the government is doing enough to tackle environmental issues? Why or why not?
4. What are the advantages and disadvantages of using renewable energy sources?
5. How can we encourage more people to recycle?
Hy vọng những từ vựng IELTS chủ đề Môi trường này sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ và hỗ trợ bạn thảo luận hiệu quả các câu hỏi liên quan đến môi trường trong bài thi IELTS. Chúng tôi khuyến khích bạn đưa những từ vựng này vào quá trình học để có thể đạt band điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về bài thi IELTS, bạn có thể liên hệ với IEEP để được hỗ trợ và giỉa đáp mọi thắc mắc của bạn.
Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP
Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)