IELTS

CẤU TRÚC BE USED TO, USED TO V, GET USED TO TRONG TIẾNG ANH

06/01/2026

Be used to là cấu trúc tiếng Anh thông dụng được sử dụng trong hầu hết câu hội thoại. Vậy cụm từ này có ý nghĩa gì, được sử dụng như thế nào? Cùng IEEP tìm hiểu qua bài viết sau.

I. Cấu trúc BE USED TO - Đã quen với

1. Cấu trúc: To be + V-ing/ Noun

Be used to + cụm danh từ hoặc verb-ing (trong cấu trúc này, used là 1 tính từ và to là 1 giới từ)

2. Cách dùng

You are used to do something, nghĩa là bạn đã từng làm việc gì đó rất nhiều lần hoặc đã có kinh nghiệm với việc đó rồi, vì vậy nó không còn lạ lẫm, mới lạ hay khó khăn gì với bạn nữa.

3. Ví dụ:

– I am used to getting up early in the morning. (Tôi đã quen với việc dậy sớm vào buổi sáng).

– He didn’t complain about the noise nextdoor. He was used to it. (Anh ta không than phiền về tiếng ồn bên nhà hàng xóm nữa. Anh ta đã quen với nó rồi).

Nghĩa ngược lại của be used to la be NOT used to: không quen với, chưa quen với

Ví dụ:

I am not used to the new system in the factory yet. (Tôi vẫn chưa quen với hệ thống mới ở nhà máy).

II. Cấu trúc USED TO trong tiếng Anh (Đã từng, từng)

1. Cấu trúc: Used to + Verb

2. Cách dùng

Used to + verb chỉ một thói quen, một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ và bây giờ không còn nữa. Nó thường chỉ được sử dụng ở quá khứ đơn.

– When David was young, he used to swim once a day

– I used to smoke a lot.

a) Thói quen trong quá khứ: You used to do something, nghĩa là bạn đã làm việc đó trong 1 khoảng thời gian ở quá khứ, nhưng bạn không còn làm việc đó nữa.

Ex:

– We used to live there when I as a child. (Chúng tôi đã từng sống ở đó khi tôi còn là một đứa trẻ.)

b) Tình trạng / trạng thái trong quá khứ: Used to còn thể hiện tình trạng trong quá khứ nhưng không còn tồn tại nữa được thể hiện bằng những động từ biểu hiện trạng thái sau: have, believe, know và like.

Ex: I used to Like The Beatles but now I never listen to them.

(Tôi đã từng thích nhóm The Beatles nhưng bây giờ tôi không còn nghe nhạc của họ nữa.)

Dạng câu hỏi của Used to: Did(n’t) + subject + use to

Ex: Did he use to work in the office very late at night?

(Anh ta có thường hay làm việc trong văn phòng rất trễ vào buổi tối không?)

Dạng phủ định của Used to: Subject + didn’t + used to

Ex: We didn’t use to be vegestarians.

(Chúng tôi không từng những người ăn chay.)

III. Cấu trúc to GET USED TO - Dần quen với

1. Cấu trúc: to get used to + V-ing/ noun

2. Cách dùng:

He got used to American food: I got used to getting up early in the morning. Tôi đã dần dần quen với việc thức dậy sớm vào buổi sáng

He is used to swimming every day: Anh ấy đã quen với việc đi bơi mỗi ngày.

3. Ví dụ

– I didn’t understand the accent when I first moved here but I quickly got used to it. ( Lần đầu tiên chuyển đến đây, tôi đã không hiểu được giọng nói ở vùng này nhưng giờ tôi đã nhanh chóng quen dần với nó)

– She has started working nights and is still getting used to sleeping during the day. ( Cô ấy bắt đầu làm việc vào ban đêm và dần quen với việc ngủ suốt ngày)

Như vậy, ba cấu trúc Be used to / Used to / Get used to tuy có hình thức khá giống nhau nhưng lại diễn tả ba sắc thái ý nghĩa khác nhau: đã quen với, đã từng và dần quen với. Việc hiểu đúng và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng chúng tự nhiên hơn trong giao tiếp và bài thi tiếng Anh.

Nếu bạn muốn được hệ thống ngữ pháp dễ hiểu – học đến đâu áp dụng được ngay, hãy tham gia các khóa học tại IEEP. Giảng viên của trung tâm sẽ giúp bạn luyện tập qua ví dụ thực tế, bài tập ứng dụng và phản hồi chi tiết để bạn tiến bộ nhanh chóng và tự tin hơn với tiếng Anh.

 

Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP

Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)

Chia sẻ:

Bài viết cùng chuyên mục
Facebook
(8h-24h)
0963.900.879
(8h-24h)
02083 900 879
(8h-24h)