Hiểu cách dùng tiền tố trong tiếng Anh để mở rộng vốn từ nhanh chóng và dễ nhớ hơn. Chỉ với vài quy tắc đơn giản, bạn có thể đoán nghĩa từ mới và cải thiện kỹ năng đọc - viết hiệu quả.
1. Tiền tố
Tiền tố (prefix) là nhóm chữ cái được đặt trước một từ để tạo ra nghĩa mới. Ví dụ, từ posible khi thêm tiền tố im- sẽ trở thành impossible, mang nghĩa trái ngược hoàn toàn.
Tiền tố rất phổ biến trong tiếng Anh. Khi nắm được quy tắc sử dụng, bạn có thể mở rộng vốn từ nhanh chóng chỉ bằng cách kết hợp tiền tố với những từ quen thuộc.
Tiền tố thường được dùng với tính từ để tạo nghĩa trái ngược:
- kind - unkind
- legal - illegal
- regular - irregular
Khi dùng với danh từ hoặc động từ, tiền tố giúp bổ sung ý nghĩa:
- eat - overeat
- understand - misunderstand
- write -rewrite
| Tiền tố | Ví dụ | Ý nghĩa |
| un- | kind / unkind | tốt bụng/không tốt bụng |
| dis- | satisfied / dissatisfied | hài lòng/không hài lòng |
| im- | possible / impossible | có thể/không thể |
| in- | correct / incorrect | đúng/không đúng |
| ir- | regular / irregular | đều đặn/không đều đặn |
| il- | legal / illegal | hợp pháp/bất hợp pháp |
| a- | typical / atypical | điển hình/không điển hình |
Việc chọn tiền tố thường phụ thuộc vào cách phát âm của từ. Một số quy tắc thường gặp:
- im- thường đứng trước các tính từ bắt đầu bằng p,m,b. Ví dụ: immature, impossible, imbalance
- in- thường được dùng trước các tính từ khác. Ví dụ: incorrect, inactive
- ir- thường được dùng trước các tính từ bắt đầu bằng r. Ví dụ: irregular, irresponsible
- il- thường được dùng trước các tính từ bắt đầu bằng l. Ví dụ: illegal, illogical
| Tiền tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
| mis- | sai, nhầm |
mislead (dẫn sai, lừa) |
| re- | lại, lần nữa |
rewrite (kích hoạt lại) |
| de- | ngừng, bỏ |
deactivate (vô hiệu hóa) |
| over- | quá, quá mức |
overcook (nấu quá chín) |
| under- | thiếu, chưa đủ |
underestimate (đánh giá thấp) |
| pre- | trước |
prepay (định kiến) |
| post- | sau |
postwar (hậu hiện đại) |
| self- | tự, bản thân |
self-control (ích kỷ, chỉ nghĩ cho mình) |
| semi- | một phần, bán |
semicircle (hình bán nguyệt) |
| pro- | ủng hộ, hướng về |
proactive (chủ động) |
| anti- | chống lại |
antivirus (chống vỉut) |
| sub | dưới, phụ |
submarine (tàu ngầm) |
| out | hơn, vượt |
outrun (chạy nhanh hơn |
| non- | không |
nonconformist (người không tuân theo) |
| ex- | trước đây, cũ |
ex-husband (chồng cũ) |
| mid- | ở giữa |
midday (giữa trưa) |
2. Quy tắc chính tả khi dùng tiền tố
Thông thường cách viết của tiền tố và từ gốc không thay đổi, vì vậy có thể xuất hiện chữ cái lặp lại:
Một số trường hợp cần dấu gạch nối
Dấu gạch nối giúp từ dễ đọc và tránh hiểu sai nghĩa
3. Lỗi thường gặp khi dùng tiền tố
Một số từ có nghĩa gần giống nhau nhưng không hoàn toàn giống:
Tiền tố là công cụ rất hữu ích để mở rộng vốn từ tiếng Anh. Chỉ cần hiểu quy tắc cơ bản, bạn có thể học được rất nhiều từ mới mà không cần ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Nếu muốn cải thiện vốn từ nhanh hơn, bạn nên luyện tập thường xuyên, đọc nhiều và học theo chủ đề. Khi quen với tiền tố, bạn sẽ thấy việc học từ vựng trở nên dễ dàng hơn rất nhiều
Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP
Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)