IELTS

CÁCH MỞ RỘNG VỐN TIẾNG ANH NHANH CHÓNG BẰNG TIỀN TỐ

11/03/2026

Hiểu cách dùng tiền tố trong tiếng Anh để mở rộng vốn từ nhanh chóng và dễ nhớ hơn. Chỉ với vài quy tắc đơn giản, bạn có thể đoán nghĩa từ mới và cải thiện kỹ năng đọc - viết hiệu quả.

1. Tiền tố

Tiền tố (prefix) là nhóm chữ cái được đặt trước một từ để tạo ra nghĩa mới. Ví dụ, từ posible khi thêm tiền tố im- sẽ trở thành impossible, mang nghĩa trái ngược hoàn toàn.

Tiền tố rất phổ biến trong tiếng Anh. Khi nắm được quy tắc sử dụng, bạn có thể mở rộng vốn từ nhanh chóng chỉ bằng cách kết hợp tiền tố với những từ quen thuộc.

Tiền tố thường được dùng với tính từ để tạo nghĩa trái ngược:

- kind - unkind

- legal - illegal

- regular - irregular

Khi dùng với danh từ hoặc động từ, tiền tố giúp bổ sung ý nghĩa:

- eat - overeat

- understand - misunderstand

- write -rewrite

Tiền tố Ví dụ Ý nghĩa
un- kind / unkind tốt bụng/không tốt bụng
dis- satisfied / dissatisfied hài lòng/không hài lòng
im- possible / impossible có thể/không thể
in- correct / incorrect đúng/không đúng
ir- regular / irregular đều đặn/không đều đặn
il- legal / illegal hợp pháp/bất hợp pháp
a- typical / atypical điển hình/không điển hình

Việc chọn tiền tố thường phụ thuộc vào cách phát âm của từ. Một số quy tắc thường gặp:

- im- thường đứng trước các tính từ bắt đầu bằng p,m,b. Ví dụ: immature, impossible, imbalance

- in- thường được dùng trước các tính từ khác. Ví dụ: incorrect, inactive

- ir- thường được dùng trước các tính từ bắt đầu bằng r. Ví dụ: irregular, irresponsible

- il- thường được dùng trước các tính từ bắt đầu bằng l. Ví dụ: illegal, illogical

Tiền tố  Ý nghĩa  Ví dụ
mis- sai, nhầm

mislead (dẫn sai, lừa)

re-  lại, lần nữa

rewrite (kích hoạt lại)

de- ngừng, bỏ

deactivate (vô hiệu hóa)

over- quá, quá mức

overcook (nấu quá chín)

under- thiếu, chưa đủ

underestimate (đánh giá thấp)

pre- trước

prepay (định kiến)

post- sau

postwar (hậu hiện đại)

self- tự, bản thân

self-control (ích kỷ, chỉ nghĩ cho mình)

semi- một phần, bán

semicircle (hình bán nguyệt)

pro- ủng hộ, hướng về

proactive (chủ động)

anti- chống lại

antivirus (chống vỉut)

sub dưới, phụ

submarine (tàu ngầm)

out hơn, vượt

outrun (chạy nhanh hơn

non- không

nonconformist (người không tuân theo)

ex- trước đây, cũ

ex-husband (chồng cũ)

mid- ở giữa

midday (giữa trưa)

2. Quy tắc chính tả khi dùng tiền tố

Thông thường cách viết của tiền tố và từ gốc không thay đổi, vì vậy có thể xuất hiện chữ cái lặp lại:

  • immature
  • illegible
  • unnecessary

Một số trường hợp cần dấu gạch nối

  • ex-boss
  • mid-90s
  • re-enter
  • pre-eminent

Dấu gạch nối giúp từ dễ đọc và tránh hiểu sai nghĩa

  • resign = từ chức
  • re-sign = ký lại

3. Lỗi thường gặp khi dùng tiền tố

Một số từ có nghĩa gần giống nhau nhưng không hoàn toàn giống:

  • dissatisfied = không hài lòng
  • unsatisfied = chưa đủ, chưa thỏa mãn

Tiền tố là công cụ rất hữu ích để mở rộng vốn từ tiếng Anh. Chỉ cần hiểu quy tắc cơ bản, bạn có thể học được rất nhiều từ mới mà không cần ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Nếu muốn cải thiện vốn từ nhanh hơn, bạn nên luyện tập thường xuyên, đọc nhiều và học theo chủ đề. Khi quen với tiền tố, bạn sẽ thấy việc học từ vựng trở nên dễ dàng hơn rất nhiều

 

 

Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP

Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)

 

 

Chia sẻ:

Bài viết cùng chuyên mục
Facebook
(8h-24h)
0963.900.879
(8h-24h)
02083 900 879
(8h-24h)