Tiếng Anh cơ bản

50 CẤU TRÚC THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH

24/03/2026

Học ngay 50 cấu trúc tiếng Anh thông dụng để tăng phản xạ nghe nói và giao tiếp tự nhiên hơn mỗi ngày.

Trong bài viết này, bạn sẽ được khám phá các cấu trúc tiếng Anh phổ biến trong giao tiếp, bắt đầu từ những mẫu câu đơn giản như "How are you?" đến những cấu trúc phức tạp hơn như "If I were you, I would...". Khi hiểu và áp dụng thành thạo các cấu trúc này, người học sẽ cải thiện khả năng phản xạ, nâng cao sự tự tin và sử dụng tiếng Anh hiệu quả hơn trong thực tế.

Cấu trúc  Ý nghĩa  Ví dụ
How often do you…? Bạn... có thường xuyên không?

How often do you exercise?

(Bạn có thường xuyên tập thể dục không?)

Do you want me to + V…? Bạn có muốn tôi ... không?

Do you want me to help you?

(Bạn có muốn tôi giúp một tay không?)

What do you think about + V-ing? Bạn nghĩ sao về việc ...? What do you think about going out? (Bạn nghĩ sao về việc đi chơi?)
Why don’t we + V? Tại sao chúng ta không...? Why don’t we take a break? (Tại sao chúng ta không nghỉ giải lao nhỉ?)
It’s too bad that… Thật đáng buồn rằng ... How was your trip? (Chuyến đi của bạn thế nào?)
You could have + P2 Bạn có thể ... You could have told me earlier. (Đáng lẽ bạn có thể bảo tôi sớm hơn.)
If I were you, I would + V Nếu là bạn, tôi sẽ ... If I were you, I would tell the truth. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nói thật.)
It’s going to be + adj Nó sẽ ... (như thế nào) It’s going to be fun! (Sẽ vui lắm đấy!)
It looks like + N Nó trông giống như ... It looks like a diamond. (Nó trông giống như một viên kim cương.)
That’s why… Đó là lý do tại sao mà ... That’s why I love her. (Đó là lý do tại sao tôi yêu cô ấy.)
It’s time + to V Đã tới lúc phải làm gì It’s time to go home. (Đến lúc phải về nhà rồi.)
The point is (that)… Vấn đề là... The point is that we need more time. (Điểm mấu chốt là chúng ta cần thêm thời gian.)
How was + N? Đã như thế nào? How was your trip? (Chuyến đi của bạn thế nào?)
What if…? Nếu...thì sao? What if it rains? (Nếu trời mưa thì sao?)
How much does it cost to…? Tốn bao nhiêu tiền để...? How much does it cost to fix this? (Sửa cái này hết bao nhiêu tiền?)
How come…? Tại vì sao mà...? How come you’re late? (Sao bạn lại đến muộn thế?)
I’ve decided to + V Tôi đã quyết định... I’ve decided to quit smoking. (Tôi đã quyết định bỏ thuốc lá.)
What are the chances of + V-ing? Khả năng việc...xảy ra là bao nhiêu? What are the chances of winning? (Cơ hội chiến thắng là bao nhiêu?)
Let’s say that… Hãy giả sử rằng... Let’s say that you’re right. (Giả sử là bạn đúng đi.)
Let’s not + V Hãy không... Let’s not discuss this now
(Hãy không thảo luận nó lúc này.)
There’s no need + to V Khồng cần phải... There’s no need to worry.
(Không cần phải lo lắng.)
Here’s to + N Hãy nâng cốc chúc mừng cho Here’s to the winner!
(Hãy nâng cốc chúc mừng nhà vô địch!)
Please make sure that… Xin hãy chắc chắn rằng... Please make sure that the water is not too hot.
(Xin hãy chắc chắn rằng nước không quá nóng.)
It’s no use + V-ing Làm cái gì không có lợi ích It’s no use apologizing
(Xin lỗi chẳng được ích gì cả đâu.)
There’s no way… Không đời nào mà There’s no way he can do it. (Không đời nào anh ta làm được việc đó.)
It’s very kind of you + to V Bạn thật tốt khi...  It’s very kind of you to invite us.
(Bạn thật tốt khi mời chúng tôi.)
There is something wrong with + N Có vấn đề gì đó với... There is something wrong with my phone.
(Có vấn đề gì đó với cái điện thoại của tôi.)
There’s nothing + S + can (not) + V Không có chuyện gì mà ai có thể (không thể) làm There’s nothing we can’t join
(Không có cái gì mà chúng tôi không thể tham gia.)
Rumor has it (that)… Có tin đồn rằng... Rumor has it that they broke up. (Tin đồn rằng họ đã chia tay.)
Are you trying + to V Bạn đang cố ...? Are you trying to ignore me?
(Bạn đang cố làm ngơ tôi đấy à?)
Are you into +N/V-ing? Bạn có thích...không? Are you into K-pop? (Bạn có thích K-pop không?)
You’d better + V Bạn nên... You’d better go now. (Tốt hơn là bạn nên đi ngay bây giờ.)
You seem + adj Bạn có vẻ... You seem tired today. (Hôm nay bạn có vẻ mệt.)
You’re supposed + to V Bạn phải... You’re supposed to be here at 8. (Đáng lẽ bạn phải có mặt ở đây lúc 8 giờ.)
I should have + P2 Đáng lẽ tôi nên... I should have gone with you
(Đáng lẽ tôi nên đi cùng bạn.)
I wish I could + V Ước gì tôi có thể... I wish I could fly. (Tôi ước mình có thể bay.)
I don’t know what to + V Tôi không biết phải... I don’t know what to eat for dinner.
(Tôi không biết phải ăn gì cho bữa tối.)
Do you mind if…? Bạn có phiền không nếu...? Do you mind if we leave early?
(Bạn có phiền không nếu chúng tôi rời đi sớm?)
I’m not sure if… Tôi không chắc liệu rằng... I’m not sure if I can handle it.
(Tôi không chắc liệu tôi có thể giải quyết được không?)
It occurred to me that… Tôi chợt nhớ ra rằng... It occurred to me that I forgot my keys. (Tôi chợt nhận ra là mình quên chìa khóa.)
I’ve heard that… Tôi nghe nói rằng... I’ve heard that you got a new job.
(Tôi nghe nói rằng bạn đã tìm được công việc mới.)
I’m having a hard time + V-ing Tôi đang gặp khó khăn với việc... I’m having a hard time finding a job. (Tôi đang gặp khó khăn trong việc tìm việc.)
It’s hard for me + to V Rất khó để tôi có thể... It’s hard for me to explain my actions.
(Rất khó cho tôi để giải thích hành động của mình.)
It’s my turn + to V  Đến lượt tôi... It’s my turn to do laundry.
(Đến lượt tôi giặt quần áo.)
I’m thinking of + V-ing Tôi đang nghĩ về... I’m thinking of filming my vacation.
(Tôi đang nghĩ về việc ghi hình lại kỳ nghỉ của mình.)
I’m calling + to V Tôi gọi điện để... I’m calling to thank you.
(Tôi gọi để cám ơn bạn.)
I am about + to V Tôi định.../Tôi sắp... I am about to go home.
(Tôi sắp đi về nhà.)
I didn’t mean + to V Tôi không cố ý I didn’t mean to hurt you.
(Tôi không cố ý làm bạn tổn thương.)
I can’t help + V-ing Tôi không thể không... I can’t help eating sweets.
(Tôi không thể không ăn đồ ngọt được.)
To be/get used to + V-ing/N Quen làm gì I’m used to the cold weather. (Tôi đã quen với thời tiết lạnh rồi.)

Việc nắm vững các cấu trúc câu thông dụng là "chìa khóa" giúp bạn xóa bỏ rào cản ngôn ngữ và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp. Tuy nhiên, hiểu lý thuyết là một chuyện, để biến những cấu trúc này thành phản xạ tự nhiên lại đòi hỏi một môi trường thực hành thường xuyên và sự hướng dẫn bài bản.

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc ghi nhớ hoặ chưa biết cách áp dụng những mẫu câu này vào thực tế một cách linh hoạt, hãy để trung tâm IEEP đồng hành cùng bạn!

Tại sao nên chọn Khóa học Tiếng Anh giao tiếp tại IEEP?

- Môi trường thực hành 100%: Giúp bạn hình thành phản xạ nghe - nói tự nhiên như người bản xứ.

- Lộ trình cá nhân hóa: Tập trung vào các tình huống thực tế, phù hợp với nhu cầu công việc và đời sống.

- Đội ngũ giảng viên tận tâm: Sẵn sàng chỉnh sửa phát âm và ngữ điệu giúp bạn tự tin hơn sau mỗi buổi học.

Đừng để tiếng Anh là rào cản của bạn thêm một ngày nào nữa. Hãy nhanh tay đăng ký tư vấn và kiểm tra trình độ miễn phí ngay hôm nay.

 

 

Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP

Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)

Chia sẻ:

Bài viết cùng chuyên mục
Facebook
(8h-24h)
0963.900.879
(8h-24h)
02083 900 879
(8h-24h)