Tiếng Anh cơ bản

TỔNG HỢP CÁC CỤM ĐỘNG TỪ ĐI VỚI "GET"

21/03/2026

"Get" là động từ quen thuộc nhưng cso rất nhiều cách kết hợp khác nhau. Cùng tìm hiểu những cụm từ thông dụng để tránh sai và nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh.

"Get" là một trong những động từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh. Khi kết hợp với các giới từ hoặc trạng từ, "Get" tạo thành rất nhiều cụm động từ với nghĩa khác nhau. Việc nắm vững các cụm động từ với "Get" sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và hiểu tiếng Anh trong thực tế dễ dàng hơn. 

Dưới đây là những cụm động từ với "Get" thường gặp nhất:

Cụm động từ  Ý nghĩa  Ví dụ
Get up Thức dậy

I get up at 6 every morning.

→ Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.

Get on Lên xe, hòa hợp

We got on the bus quickly.

→ Chúng tôi lên xe buýt rất nhanh.

Get off Xuống xe

She got off the train at the next station.

→ Cô ấy xuống tàu ở ga tiếp theo.

Get in Vào trong

He got in the car and drove away.

→ Anh ấy vào xe và lái đi.

Get out Ra ngoài

Get out of the room now.

→ Ra khỏi phòng ngay.

Get over Vượt qua, khỏi bệnh

It took him weeks to get over the flu.

→ Anh ấy mất nhiều tuần để khỏi cúm.

Get along (with) Hòa hợp

She gets along with everyone.

→ Cô ấy hòa hợp với mọi người.

Get back Quay lại

When will you get back home?

→ Khi nào bạn quay về nhà?

Get away Rời đi, trốn

The thief got away.

→ Tên trộm đã trốn thoát.

Get together Tụ tập

We get together every Sunday.

→ Chúng tôi tụ tập mỗi Chủ nhật 

Get through Vượt qua, hoàn thành

He got through the exam.

→ Anh ấy đã vượt qua kỳ thi.

Get into Bắt đầu thích, tham gia

She got into learning English.

→ Cô ấy bắt đầu thích học tiếng Anh.

Get out of Tránh, thoát khỏi

He tried to get out of doing homework.

→ Anh ấy cố tránh làm bài tập.

Get over with Làm cho xong

Let’s get this work over with.

→ Hãy làm xong việc này cho xong.

Get by Xoay xở

He doesn’t earn much but he gets by.

→ Anh ấy không kiếm nhiều nhưng vẫn sống được.

Get ahead Tiến bộ, thành công

She works hard to get ahead.

→ Cô ấy làm việc chăm chỉ để tiến bộ.

Get rid of Loại bỏ

We need to get rid of old things.

→ Chúng ta cần bỏ những thứ cũ.

Get used to Quen với

I am getting used to this job.

→ Tôi đang quen với công việc này.

Get tired of Chán

I get tired of waiting.

→ Tôi chán việc chờ đợi.

Get better Tốt hơn

My English is getting better.

→ Tiếng Anh của tôi đang tốt lên.

Get across Truyền đạt, làm cho hiểu

He tried to get his idea across.

→ Anh ấy cố gắng truyền đạt ý tưởng của mình.

Get around Đi lại, lan truyền

He gets around the city by bike.

→ Anh ấy đi lại trong thành phố bằng xe đạp.

Get at Ám chỉ, chạm tới

What are you getting at?

→ Bạn đang ám chỉ điều gì?

Get away with Thoát tội, không bị phạt

He got away with cheating.

→ Anh ta gian lận nhưng không bị phạt.

Get down Xuống, làm ai buồn

Get down from the table.

→ Xuống khỏi cái bàn.

Get down to Bắt đầu làm việc nghiêm túc

Let’s get down to work.

→ Hãy bắt đầu làm việc.

Get through to Liên lạc được, làm ai hiểu

I can’t get through to him.

→ Tôi không liên lạc được với anh ấy.

Get up to Đang làm gì đó (thường là việc không tốt)

What are you getting up to?

→ Bạn đang bày trò gì vậy?

Get on with Tiếp tục làm, hòa hợp

Get on with your homework.

→ Tiếp tục làm bài tập đi.

Get off with Thoát tội nhẹ 

He got off with a warning.

→ Anh ta chỉ bị cảnh cáo.

Các cụm từ GET xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, phim ảnh và cả trong các bài thi như IELTS. Khi học theo các cụm từ thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn sẽ nói tiếng Anh tự nhiên hơn và phản xạ nhanh hơn.

Nếu bạn muốn luyện giao tiếp thực tế, học phrasal verbs, collocations và cách nói giống người bản xứ, bạn có thể tham khảo các khóa học tiếng Anh giao tiếp tại IEEP, nơi học viên được luyện nói theo tình huống thực tế và sử dụng tiếng Anh hàng ngày thay vì chỉ học lý thuyết.  

 

Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP

Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)

Chia sẻ:

Bài viết cùng chuyên mục
Facebook
(8h-24h)
0963.900.879
(8h-24h)
02083 900 879
(8h-24h)