Bài viết này giúp bạn tổng hợp các cụm từ thường đi với "Make" trong tiếng Anh kèm nghĩa và ví dụ dễ hiểu. Học đúng các cụm từ này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.
Trong tiếng Anh, MAKE là một động từ rất phổ biến và thường đi với nhiều danh từ hoặc cụm từ cố định. Việc ghi nhớ các collocations với MAKE sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp và viết. Dưới đây là những cụm từ thường gặp nhất mà bạn nên biết.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Make for | di chuyển về hướng |
We made for the exit when the show ended. → Chúng tôi đi về phía lối ra khi buổi biểu diễn kết thúc. |
| Make off | vội vã chạy đi, thường là chạy trốn |
The thief made off before the police arrived. → Tên trộm đã bỏ chạy trước khi cảnh sát tới. |
| Make out something | lập ra, tạo ra, dựng nên |
They made out a list of things to buy. → Họ lập ra một danh sách những thứ cần mua. |
| Make out | hiểu được, đọc được (thường dùng trong phủ định) |
I can’t make out what he is saying. → Tôi không hiểu anh ấy đang nói gì. |
| Make off with | lấy trộm và mang đi |
Someone made off with my bag. → Ai đó đã lấy trộm túi của tôi và mang đi. |
| Make up for | bù đắp, đền bù |
He tried to make up for his mistake. → Anh ấy cố gắng bù đắp cho lỗi của mình. |
| Make something over to somebody | chuyển nhượng cho ai |
He made the house over to his son. → Ông ấy chuyển nhượng ngôi nhà cho con trai. |
| Make something of something | hiểu được ý nghĩa |
I don’t know what to make of his words. → Tôi không biết phải hiểu lời anh ấy như thế nào. |
| Make up your mind | quyết định |
You need to make up your mind now. → Bạn cần quyết định ngay bây giờ. |
| Make up the bed | dọn giường gọn gàng |
She made up the bed after waking up. → Cô ấy dọn giường sau khi thức dậy. |
| Make up a story | bịa chuyện |
He made up a story to avoid trouble. → Anh ta bịa chuyện để tránh rắc rối. |
| Make up | trang điểm |
She likes to make up before going out. → Cô ấy thích trang điểm trước khi ra ngoài. |
| Make a decision | đưa ra quyết định |
She made an important decision. → Cô ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng. |
| Make a mistake | mắc lỗi |
I made a mistake in the test. → Tôi đã mắc lỗi trong bài kiểm tra. |
| Make progress | tiến bộ |
He is making progress in English. → Anh ấy đang tiến bộ trong tiếng Anh. |
| Make money | kiếm tiền |
They want to make money online. → Họ muốn kiếm tiền trên mạng. |
| Make friends | kết bạn | It’s easy to make friends at university. → Rất dễ kết bạn ở trường đại học. |
| Make a plan | lập kế hoạch |
We need to make a plan first. → Chúng ta cần lập kế hoạch trước. |
| Make an effort | nỗ lực |
You should make more effort in your study. → Bạn nên nỗ lực hơn trong việc học. |
| Make a difference | tạo sự khác biệt |
Good teachers make a difference. → Giáo viên giỏi tạo ra sự khác biệt. |
| Make a promise | hứa |
He made a promise to his parents. → Anh ấy đã hứa với bố mẹ. |
| Make a phone call | gọi điện |
I need to make a phone call. → Tôi cần gọi điện. |
| Make noise | gây ồn |
The children are making too much noise. → Bọn trẻ đang gây ồn quá nhiều. |
| Make an appointment | đặt lịch hẹn |
I made an appointment with the doctor. → Tôi đã đặt lịch hẹn với bác sĩ. |
| Make a choice | đưa ra lựa chọn |
You have to make a choice. → Bạn phải đưa ra lựa chọn. |
| Make a living | kiếm sống |
She makes a living by teaching. → Cô ấy kiếm sống bằng nghề dạy học. |
| Make sense | hợp lý, có nghĩa |
Your idea makes sense. → Ý tưởng của bạn rất hợp lý. |
| Make sure | đảm bảo |
Make sure you close the door. → Hãy đảm bảo bạn đóng cửa. |
| Make time | dành thời gian |
You should make time for your family. → Bạn nên dành thời gian cho gia đình. |
| Make room | nhường chỗ |
Please make room for the old man. → Hãy nhường chỗ cho ông cụ. |
Việc nắm vững các cụm từ đi với "Make" không chỉ giúp bạn hiểu tiếng Anh tốt hơn mà còn giúp cách nói trở nên tự nhiên và giống người bản xứ hơn. Trong giao tiếp thực tế, collocations (cụm động từ) xuất hiện rất thường xuyên, vì vậy học đúng ngay từ đầu sẽ giúp bạn tránh nhiều lỗi sai phổ biến và tự tin hơn khi nói tiếng Anh.
Nếu bạn muốn cải thiện khả năng giao tiếp, phản xạ nhanh và sử dụng từ vựng đúng trong từng tình huống, bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Trung tâm IEEP. Tại đây, học viên được luyện nói theo từng tình huống thực tế, học collocations, cụm động từ và cách diễn đạt tự nhiên, giúp bạn sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong học tập, công việc và đời sống hàng ngày.
IEEP luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh một cách hiệu quả và thực tế.
Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP
Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)