Tổng hợp các phrasal verbs với TAKE thường gặp trong tiếng Anh kèm nghĩa và ví dụ dễ hiểu. Nắm vững các cụm động từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và hiểu tiếng Anh thực tế tốt hơn.
Dưới đây là danh sách tổng hợp các cụm động từ đi với TAKE được sủ dụng phổ biến trong tiếng Anh:
| Cụm động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Take off | cởi ra, máy bay cất cánh |
The plane took off. → Máy bay cất cánh. |
| Take on | nhận việc, đảm nhận |
He took on a new job. → Anh ấy nhận việc mới. |
| Take over | tiếp quản |
She took over the company. → Cô ấy tiếp quản công ty. |
| Take in | tiếp nhận, hiểu |
I couldn’t take in the news. → Tôi không hiểu nổi tin đó. |
| Take up | bắt đầu, chiếm thời gian |
He took up football. → Anh ấy bắt đầu chơi bóng. |
| Take out | lấy ra, mời đi ăn |
Take out your phone. → Lấy điện thoại ra. |
| Take back | lấy lại, rút lời |
I take back what I said. → Tôi rút lại lời nói. |
| Take down | ghi lại, tháo xuống |
Take down the notes. → Ghi lại. |
| Take apart | tháo rời |
He took the machine apart. → Anh ấy tháo máy. |
| Take away | mang đi |
Take away the trash. → Mang rác đi. |
| Take after | giống |
She takes after her mother. → Cô ấy giống mẹ. |
| Take along | mang theo |
Take your bag along. → Mang theo túi. |
| Take around | dẫn đi tham quan |
He took me around the city. → Anh ấy dẫn tôi đi tham quan. |
| Take aside | kéo ra nói riêng |
He took me aside. → Anh ấy kéo tôi ra nói riêng. |
| Take away from | làm giảm |
This takes away from the beauty. → Điều này làm giảm vẻ đẹp. |
| Take back to | gợi nhớ |
This song takes me back to childhood. → Bài này gợi nhớ tuổi thơ. |
| Take care of | chăm sóc |
She takes care of the kids. → Cô ấy chăm trẻ. |
| Take off from | cất cánh từ |
The plane took off from Hanoi. → Máy bay cất cánh từ Hà Nội. |
| Take out on | trút lên ai |
Don’t take it out on me. → Đừng trút lên tôi. |
| Take to | thích |
He took to English quickly. → Anh ấy thích tiếng Anh. |
| Take up with | kết bạn |
He took up with bad friends. → Anh ấy chơi với bạn xấu. |
| Take through | hướng dẫn |
She took me through the lesson. → Cô ấy hướng dẫn. |
| Take over from | thay thế |
He took over from his father. → Anh ấy thay bố. |
| Take out of | lấy ra khỏi |
Take it out of the box. → Lấy ra khỏi hộp. |
| Take in on | lừa |
He was taken in. → Anh ấy bị lừa. |
| Take up on | chấp nhận lời mời |
I took him up on the offer. → Tôi nhận lời. |
| Take back from | lấy lại từ |
She took it back from him. → Cô ấy lấy lại. |
| Take down from | lấy xuống |
Take the book down from the shelf. → Lấy sách xuống. |
| Take forward | tiếp tục phát triển |
We take the plan forward. → Chúng tôi tiếp tục kế hoạch. |
| Take out for | đưa đi |
He took her out for dinner. → Anh ấy đưa cô ấy đi ăn. |
Các cụm động từ với TAKE có rất nhiều nghĩa khác nhau và được sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp thực tế. Việc học theo cụm từ thay vì học từng từ riêng lẻ sẽ giúp bạn hiểu ngữ cảnh nhanh hơn, nói tự nhiên hơn và tránh được những lỗi sai thường gặp khi sử dụng tiếng Anh.
Nếu bạn muốn nâng cao kar năng giao tiếp, mở rộng vốn từ và làm quen với cách nói giống người bản xứ, việc luyện tập cùng giáo viên và môi trường thực hành thường xuyên là rất cần thiết. Tại IEEP, các khóa học tiếng Anh giao tiếp được thiết kế theo tình huống thực tế, giúp học viên sử dụng phrasal verbs, collocations và mẫu câu một cách linh hoạt trong học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày.
Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP
Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)