Tiếng Anh cơ bản

TỔNG HỢP CÁC CỤM ĐỘNG TỪ ĐI VỚI TAKE

23/03/2026

Tổng hợp các phrasal verbs với TAKE thường gặp trong tiếng Anh kèm nghĩa và ví dụ dễ hiểu. Nắm vững các cụm động từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và hiểu tiếng Anh thực tế tốt hơn.

Dưới đây là danh sách tổng hợp các cụm động từ đi với TAKE được sủ dụng phổ biến trong tiếng Anh:

Cụm động từ  Ý nghĩa Ví dụ
Take off cởi ra, máy bay cất cánh

The plane took off.

→ Máy bay cất cánh.

Take on nhận việc, đảm nhận 

He took on a new job.

→ Anh ấy nhận việc mới.

Take over tiếp quản

She took over the company.

→ Cô ấy tiếp quản công ty.

Take in tiếp nhận, hiểu

I couldn’t take in the news.

→ Tôi không hiểu nổi tin đó.

Take up bắt đầu, chiếm thời gian

He took up football.

→ Anh ấy bắt đầu chơi bóng.

Take out lấy ra, mời đi ăn

Take out your phone.

→ Lấy điện thoại ra.

Take back lấy lại, rút lời

I take back what I said.

→ Tôi rút lại lời nói.

Take down ghi lại, tháo xuống

Take down the notes.

→ Ghi lại.

Take apart tháo rời

He took the machine apart.

→ Anh ấy tháo máy.

Take away mang đi

Take away the trash.

→ Mang rác đi.

Take after giống 

She takes after her mother.

→ Cô ấy giống mẹ.

Take along mang theo

Take your bag along.

→ Mang theo túi.

Take around dẫn đi tham quan

He took me around the city.

→ Anh ấy dẫn tôi đi tham quan.

Take aside kéo ra nói riêng

He took me aside.

→ Anh ấy kéo tôi ra nói riêng.

Take away from làm giảm

This takes away from the beauty.

→ Điều này làm giảm vẻ đẹp.

Take back to gợi nhớ

This song takes me back to childhood.

→ Bài này gợi nhớ tuổi thơ.

Take care of chăm sóc

She takes care of the kids.

→ Cô ấy chăm trẻ.

Take off from cất cánh từ

The plane took off from Hanoi.

→ Máy bay cất cánh từ Hà Nội.

Take out on trút lên ai

Don’t take it out on me.

→ Đừng trút lên tôi.

Take to thích

He took to English quickly.

→ Anh ấy thích tiếng Anh.

Take up with kết bạn 

He took up with bad friends.

→ Anh ấy chơi với bạn xấu.

Take through hướng dẫn

She took me through the lesson.

→ Cô ấy hướng dẫn.

Take over from thay thế

He took over from his father.

→ Anh ấy thay bố.

Take out of lấy ra khỏi 

Take it out of the box.

→ Lấy ra khỏi hộp.

Take in on lừa

He was taken in.

→ Anh ấy bị lừa.

Take up on chấp nhận lời mời

I took him up on the offer.

→ Tôi nhận lời.

Take back from lấy lại từ

She took it back from him.

→ Cô ấy lấy lại.

Take down from lấy xuống 

Take the book down from the shelf.

→ Lấy sách xuống.

Take forward tiếp tục phát triển

We take the plan forward.

→ Chúng tôi tiếp tục kế hoạch.

Take out for đưa đi 

He took her out for dinner.

→ Anh ấy đưa cô ấy đi ăn.

Các cụm động từ với TAKE có rất nhiều nghĩa khác nhau và được sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp thực tế. Việc học theo cụm từ thay vì học từng từ riêng lẻ sẽ giúp bạn hiểu ngữ cảnh nhanh hơn, nói tự nhiên hơn và tránh được những lỗi sai thường gặp khi sử dụng tiếng Anh.

Nếu bạn muốn nâng cao kar năng giao tiếp, mở rộng vốn từ và làm quen với cách nói giống người bản xứ, việc luyện tập cùng giáo viên và môi trường thực hành thường xuyên là rất cần thiết. Tại IEEP, các khóa học tiếng Anh giao tiếp được thiết kế theo tình huống thực tế, giúp học viên sử dụng phrasal verbs, collocations và mẫu câu một cách linh hoạt trong học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày.

 

 

Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP

Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)

Chia sẻ:

Bài viết cùng chuyên mục
Facebook
(8h-24h)
0963.900.879
(8h-24h)
02083 900 879
(8h-24h)