Nhân ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3, cùng IEEP học thêm những từ vựng tiếng Anh ý nghĩa về phụ nữ, sự tôn vinh và yêu thương. Những từ này sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế hơn bằng tiếng Anh.
Ngày Quốc tế phụ nữ 8/3 được dịch ra tiếng Anh là International Women's Day. Lời chúc hay được viết trên những mẩu thư ngắn hoặc thiệp chúc mừng vào nagyf này là "Happy International Women's Day!" hay "Happy Women's Day!". Đây là dịp nhằm tôn vinh những thành tựu của phụ nữ và thúc đẩy quyền phụ nữ.
Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến Ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3:
| Từ vựng | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Women | Phụ nữ |
Women play an important role in every part of society. (Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong mọi lĩnh vực của xã hội.) |
| Equality | Bình đẳng |
International Women’s Day promotes gender equality around the world. (Ngày Quốc tế Phụ nữ thúc đẩy bình đẳng giới trên toàn thế giới.) |
| Respect | Sự tôn trọng |
We should always show respect to the women in our lives. (Chúng ta nên luôn thể hiện sự tôn trọng đối với những người phụ nữ trong cuộc sống của mình.) |
| Appreciation | Sự trân trọng |
March 8th is a day to express appreciation for women. (Ngày 8/3 là dịp để bày tỏ sự trân trọng dành cho phụ nữ.) |
| Empowerment | Sự trao quyền |
Education is a powerful tool for women's empowerment. (Giáo dục là công cụ mạnh mẽ để trao quyền cho phụ nữ.) |
| Inspiration | Sự truyền cảm hứng |
My mother is a great inspiration to me. (Mẹ tôi là nguồn cảm hứng lớn đối với tôi.) |
| Admire | Ngưỡng mộ |
I truly admire strong and independent women. (Tôi thực sự ngưỡng mộ những người phụ nữ mạnh mẽ và độc lập.) |
| Alluring | Quyến rũ |
She has an alluring smile that brightens the room. (Cô ấy có nụ cười cuốn hút làm bừng sáng cả căn phòng.) |
| Angelic | Hiền dịu, tốt bụng như thiên thần |
Her angelic voice made everyone feel calm. (Giọng nói thiên thần của cô ấy khiến mọi người cảm thấy bình yên.) |
| Dazzling | Rực rỡ, tỏa ra vẻ đẹp chói lóa |
She looked dazzling in her elegant dress. (Cô ấy trông rực rỡ trong chiếc váy thanh lịch.) |
| Elegant | Thanh lịch |
She walked into the room with an elegant style. (Cô ấy bước vào phòng với phong thái thanh lịch.) |
| Exquisite | Xinh đẹp, thanh tú |
She wore an exquisite necklace on Women’s Day. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tinh xảo vào ngày Quốc tế Phụ nữ.) |
| Charming | Duyên dáng, quyến rũ | Her charming personality makes everyone like her. Tính cách duyên dáng của cô ấy khiến mọi người đều yêu mến. |
| Breezy | Vui vẻ, dễ tính |
She has a breezy and cheerful attitude. (Cô ấy có thái độ thoải mái và vui vẻ.) |
| Gorgeous | Đẹp lộng lẫy |
She looked gorgeous on International Women’s Day. (Cô ấy trông thật lộng lẫy trong ngày Quốc tế Phụ nữ.) |
| Gracious | Lịch sự, tử tế, bao dung |
She is always gracious and kind to everyone. (Cô ấy luôn lịch thiệp và tốt bụng với mọi người.) |
| Good-looking | Ưu nhìn |
He bought flowers for the good-looking woman he admires. (Anh ấy mua hoa cho người phụ nữ xinh đẹp mà anh ngưỡng mộ.) |
Một số idoms về phụ nữ trong tiếng Anh
Để nói về phụ nữ thì một từ vựng tiếng anh về ngày Quốc tế Phụ nữ không thể diễn tả hết được. Để tăng thêm phần ấn tượng thì các bạn có thể tham khảo những idioms (thành ngữ) ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3 tiếng Anh sau đây:
| Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| A woman of means | Người phụ nữ giàu có, có điều kiện |
She is a woman of means who supports many charities. (Cô ấy là một người phụ nữ giàu có và thường ửng hộ nhiều tổ chức từ thiện.) |
| A woman for all seasons | Người phụ nữ đa tài, thích nghi tốt trong mọi hoàn cảnh |
She is truly a woman for all seasons, capable of handling many different roles. (Cô ấy thực sự là người phụ nữ đa tài, có thể đảm nhận nhiều vai trò khác.) |
| A woman of her words | Người phụ nữ giữ lời hứa |
She is a woman of her words and always keeps her promises. (Cô ấy là người giữ lời và luôn thực hiện những gì mình đã hứa.) |
| A woman of few words | Người phụ nữ ít nói |
My grandmother is a woman of few words but very wise. (Bà tôi là người ít nói nhưng rất khôn ngoan.) |
| A self-made woman | Người phụ nữ thành công nhờ nỗ lực của bản thân |
She is a self-made woman who built her own business. (Cô ấy là người phụ nữ thành công nhờ chính nỗ lực của mình khi xây dựng doanh nghiệp riêng.) |
Mẫu lời chúc nhân ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3 bằng tiếng Anh
1. Lời chúc dành cho bà/mẹ
Happy International Women’s Day to the most wonderful woman in my life. Thank you for your endless love, care, and sacrifices. You are my greatest inspiration and I wish you health, happiness, and peace every day.
(Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ đến người phụ nữ tuyệt vời nhất trong cuộc đời con. Cảm ơn bà/mẹ vì tình yêu thương, sự chăm sóc và những hi sinh vô điều kiện. Chúc bà/mẹ luôn khỏe mạnh, hạnh phúc và bình an mỗi ngày.
2. Lời chúc cho cô giáo
Happy International Women’s Day to a wonderful teacher. Thank you for your patience, dedication, and guidance. Your knowledge and kindness inspire us to learn and grow every day.
(Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ đến cô - người giáo viên tuyệt vời. Cảm ơn cô vì sự tận tâm, kiên nhẫn và những bài học quý giá. Sự hiểu biết và lòng tốt của cô luôn truyền cảm hứng cho chúng em học tập và trưởng thành.
3. Lời chúc cho bạn gái
Happy Women’s Day to the most beautiful and special woman in my life. Thank you for bringing love, joy, and warmth into my world. I hope you always stay happy, confident, and shining.
Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ đến người con gái xinh đẹp và đặc biệt nhất trong cuộc đời anh. Cảm ơn em vì đã mang đến tình yêu, niềm vui và sự ấm áp. Mong em luôn hạnh phúc, tự tin và tỏa sáng.
4. Lời chúc cho chị gái/em gái
Happy Women’s Day to my amazing sister. You are strong, caring, and always supportive. I’m so lucky to have you in my life. Wishing you happiness, success, and lots of love.
(Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ đến người chị tuyệt vời nhất của em. Chị luôn mạnh mẽ, quan tâm và ủng hộ em. Em thật may mắn khi có chị trong cuộc đời. Chúc chị luôn hạnh phúc, thành công và ngập tràn yêu thương.
Happy International Women’s Day to my lovely sister. May you always stay cheerful, confident, and full of dreams. I wish you a bright and beautiful future.
(Chúc mừng ngày Quốc tế phụ nữ đến cô em gái đáng yêu của anh/chị. Mong em luôn vui vẻ, tự tin và tràn đầy ước mơ. Chúc em có một tương lai tươi sáng và rực rỡ.)
Trên đây là những lời chúc, câu nói và cả từ vựng Ngày Quốc tế phụ nữ tiếng Anh 8/3, IEEP muốn chia sẻ cho các bạn nhân ngày của các chị em sắp tới. Còn chần chờ gì nữa mà không bỏ túi ngagy kho tàng từ vựng này ngay thôi!
Thông tin liên hệ & hỗ trợ tư vấn:
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ TƯ VẤN DU HỌC IEEP
Địa chỉ: Phòng 102 - Tòa C6 - Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên
Fanpage: Ngoại ngữ và Du học IEEP
Hotline: 02083 900 879 | 0963 900 879
Email: daotao.ieep@gmail.com | Zalo: 0963 900 879 (IEEP CENTER)