Úc là một trong những điểm đến được nhiều học sinh, sinh viên quốc tế lựa chọn nhờ hệ thống giáo dục phát triển, chương trình đào tạo đa dạng và môi trường học tập hiện đại. Chương trình Cử nhân tại Úc mang đến cơ hội tiếp cận kiến thức chuyên môn, nâng cao trình độ tiếng Anh, phát triển kỹ năng thực hành và xây dựng nền tảng nghề nghiệp trong môi trường quốc tế.
Đối với học sinh Việt Nam đã tốt nghiệp THPT hoặc sinh viên có nhu cầu chuyển tiếp, chương trình Cử nhân tại Úc là lựa chọn đáng để tìm hiểu và xây dựng kế hoạch học tập dài hạn.
Trung tâm Ngoại ngữ và Du học IEEP triển khai tư vấn và hỗ trợ học viên tìm hiểu chương trình Cử nhân tại Úc theo diện Student Visa – Subclass 500, từ lựa chọn trường, ngành học, chuẩn bị hồ sơ nhập học đến hướng dẫn các thủ tục liên quan đến visa.
Đặc biệt, IEEP không thu phí dịch vụ tư vấn và hỗ trợ hồ sơ của học viên khi tham gia chương trình này.
Chương trình Cử nhân (Bachelor Degree) là bậc đào tạo đại học dành cho sinh viên sau khi hoàn thành chương trình trung học phổ thông hoặc đáp ứng điều kiện đầu vào tương đương.
Thông tin tổng quan:
Quốc gia đào tạo: Australia.
Bậc học: Đại học – Cử nhân (Bachelor Degree).
Đối tượng: Học sinh tốt nghiệp THPT hoặc đáp ứng yêu cầu tương đương.
Thời gian đào tạo: Thường từ 3–4 năm tùy ngành.
Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Anh.
Hình thức học: Trực tiếp tại cơ sở đào tạo ở Úc.
Visa du học: Student Visa – Subclass 500.
Một số trường có chương trình dự bị đại học (Foundation) hoặc cao đẳng chuyển tiếp (Diploma Pathway) dành cho học sinh chưa đáp ứng đầy đủ điều kiện vào thẳng chương trình Cử nhân.
Sinh viên có thể lựa chọn nhiều lĩnh vực tùy theo năng lực, sở thích và định hướng nghề nghiệp.
Kinh doanh – Quản trị – Marketing
Bachelor of Business.
Bachelor of Business Administration.
Bachelor of Accounting.
Bachelor of Finance.
Bachelor of International Business.
Bachelor of Marketing.
Bachelor of Human Resource Management.
Công nghệ thông tin
Bachelor of Information Technology.
Bachelor of Computer Science.
Bachelor of Software Engineering.
Bachelor of Cyber Security.
Bachelor of Data Science.
Bachelor of Artificial Intelligence.
Kỹ thuật – Cơ khí – Xây dựng
Bachelor of Mechanical Engineering.
Bachelor of Civil Engineering.
Bachelor of Electrical Engineering.
Bachelor of Mechatronic Engineering.
Bachelor of Chemical Engineering.
Nhà hàng – Khách sạn – Du lịch
Bachelor of Hospitality Management.
Bachelor of Tourism Management.
Bachelor of Event Management.
Bachelor of International Hotel Management.
Giáo dục
Bachelor of Education.
Bachelor of Early Childhood Education.
Bachelor of Primary Education.
Bachelor of Secondary Education.
Y tế và Chăm sóc sức khỏe
Bachelor of Nursing.
Bachelor of Public Health.
Bachelor of Health Science.
Bachelor of Medical Science.
Bachelor of Nutrition Science.
Nông nghiệp – Công nghệ thực phẩm
Bachelor of Agricultural Science.
Bachelor of Animal Science.
Bachelor of Food Science.
Bachelor of Agribusiness.
Bachelor of Environmental Science.
Các ngành học, chương trình đào tạo và điều kiện đầu vào cụ thể phụ thuộc vào từng cơ sở giáo dục.

Thời gian học Cử nhân tại Úc thường từ 3–4 năm.
| Nhóm ngành | Thời gian tham khảo |
|---|---|
| Kinh doanh – Quản trị | 3 năm |
| Công nghệ thông tin | 3 năm |
| Khoa học | 3 năm |
| Kỹ thuật | 4 năm |
| Giáo dục | 3–4 năm |
| Điều dưỡng | Thường 3 năm |
Sinh viên được học các môn nền tảng, môn chuyên ngành, học phần tự chọn và các hoạt động thực hành, nghiên cứu hoặc thực tập tùy chương trình.
Học vấn:
Tốt nghiệp THPT hoặc có bằng cấp tương đương được trường chấp nhận.
Có học bạ và kết quả học tập đáp ứng yêu cầu đầu vào.
Một số ngành có yêu cầu riêng về điểm số và môn học liên quan.
Tiếng Anh:
Các trường thường yêu cầu IELTS Academic, PTE hoặc chứng chỉ được chấp nhận.
Mức tham khảo thường gặp là IELTS Academic 6.0–6.5, tuy nhiên tùy trường và ngành học, yêu cầu có thể cao hơn hoặc thấp hơn.
Một số trường có lộ trình tiếng Anh bổ trợ trước khi vào khóa chính.
Tài chính:
Học viên cần có phương án tài chính phù hợp để chi trả học phí, sinh hoạt phí, bảo hiểm OSHC và các chi phí liên quan.
Mục đích học tập:
Học viên cần chuẩn bị thông tin và tài liệu thể hiện mục đích học tập phù hợp theo tiêu chí Genuine Student (GS).
Chi phí phụ thuộc vào trường, ngành học, địa điểm và thời gian đào tạo.
| Khoản chi | Mức tham khảo |
|---|---|
| Học phí mỗi năm | 25.000–50.000 AUD |
| Sinh hoạt phí mỗi năm | 25.000–35.000 AUD |
| Bảo hiểm OSHC | Theo thời gian bảo hiểm |
| Phí visa | Theo biểu phí hiện hành |
| Vé máy bay | Theo thời điểm đặt vé |
| Dịch thuật, khám sức khỏe | Theo thực tế phát sinh |
Các mức trên chỉ nhằm hỗ trợ lập kế hoạch ban đầu. Học viên cần kiểm tra chi phí chính thức của trường và quy định tài chính của Chính phủ Úc tại thời điểm nộp hồ sơ.
Student Visa – Subclass 500 là loại visa dành cho sinh viên quốc tế được chấp thuận đến Úc học tập tại khóa học đủ điều kiện.
Hồ sơ thường cần đáp ứng các yêu cầu:
Có xác nhận ghi danh CoE.
Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh nếu áp dụng.
Có phương án tài chính phù hợp.
Có bảo hiểm OSHC.
Đáp ứng yêu cầu sức khỏe và nhân thân.
Cung cấp thông tin và tài liệu liên quan đến tiêu chí Genuine Student.
Du học sinh có thể làm thêm theo điều kiện visa. Theo quy định phổ biến hiện hành, giới hạn làm việc là 48 giờ mỗi hai tuần trong thời gian khóa học diễn ra, trừ trường hợp được miễn hoặc có quy định riêng.
Việc làm thêm không thay thế nghĩa vụ học tập và không nên được xem là nguồn tài chính bảo đảm để chi trả toàn bộ học phí.
Sinh viên theo học chương trình Cử nhân có cơ hội:
Tiếp cận chương trình giáo dục quốc tế.
Phát triển tiếng Anh trong môi trường học tập thực tế.
Nâng cao kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành.
Giao lưu với sinh viên đến từ nhiều quốc gia.
Tìm hiểu các cơ hội thực tập và nghề nghiệp.
Xây dựng định hướng học tập và phát triển sau tốt nghiệp.
Các cơ hội việc làm hoặc visa sau tốt nghiệp phụ thuộc vào ngành học, điều kiện cá nhân và chính sách di trú tại thời điểm đó.
IEEP triển khai quy trình hỗ trợ theo từng giai đoạn:
Bước 1: Tiếp nhận thông tin, đánh giá học lực, ngoại ngữ và khả năng tài chính.
Bước 2: Tư vấn lựa chọn trường, ngành học và chương trình phù hợp.
Bước 3: Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đăng ký nhập học.
Bước 4: Theo dõi kết quả tuyển sinh, thư mời nhập học và CoE.
Bước 5: Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ Visa 500, tài chính, GS và bảo hiểm.
Bước 6: Hướng dẫn các công việc cần thiết trước khi xuất cảnh.
Với mong muốn hỗ trợ học viên tiếp cận các chương trình giáo dục quốc tế, IEEP áp dụng chính sách:
KHÔNG THU PHÍ DỊCH VỤ TƯ VẤN VÀ HỖ TRỢ HỒ SƠ
Học viên được hỗ trợ:
Tư vấn lựa chọn trường và ngành học.
Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ nhập học.
Hướng dẫn quy trình đăng ký và nhận CoE.
Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ Visa 500.
Tư vấn lộ trình học tập và chuẩn bị trước xuất cảnh.
Học viên vẫn thanh toán các khoản phí thực tế của trường, Chính phủ Úc, đơn vị bảo hiểm và nhà cung cấp dịch vụ liên quan. Các khoản này được thông báo rõ trước khi thực hiện.
Nếu bạn đã tốt nghiệp THPT, đang chuẩn bị bước vào đại học hoặc mong muốn xây dựng lộ trình học tập quốc tế, chương trình Cử nhân tại Úc là lựa chọn đáng để tìm hiểu.
Hãy liên hệ IEEP để được tư vấn ngành học, trường học và lộ trình phù hợp với năng lực, định hướng cũng như điều kiện tài chính của mình.
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ VÀ DU HỌC IEEP
📍 Địa chỉ: Phòng 405, Tòa C6, Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên.
📞 Hotline: 096 390 08 79
🌐 Website: https://jobs.edu.vn/
IEEP – Shaping the next generation's future
Du học Úc – Mở rộng tri thức, phát triển tương lai.
Thông tin về ngành học, học phí, điều kiện tuyển sinh và visa có thể thay đổi theo từng trường và thời điểm. Kết quả xét duyệt visa thuộc thẩm quyền của cơ quan di trú Úc.